Archives

tỉnh | | province; awake

I. tỉnh, một khu vực hành chính (d.)   ꨗꨈꩉ nagar  /nə-ɡ͡ɣʌr˨˩/ province. tỉnh Ninh Thuận ꨗꨈꩉ ꨚꨗꨴꩃ nagar Panrang. Ninhthuan province. tỉnh trưởng ꨛꨯꨮ ꨈꨗꨶꨮꩉ po ganuer nagar. provincial president.   II. tỉnh,… Read more »

tỉnh táo | | conscious

(t.)   ꨎꨊꨰꩍ jangaih  /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ awake, conscious. người tỉnh táo ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨎꨊꨰꩍ manuis jangaih. sober people; conscious people. uống hai lít rượu mà vẫn còn tỉnh bơ ꨟꨐꨭꩌ ꨕꨶꨩ ꨤꨪꩅ ꨀꨤꩀ ꨝꨵꨯꨱꩍ… Read more »