Archives

thành | | become; fence; honest

I. thành, trở thành, biến thành (đg.)   ꨎꨳꨮꩃ jieng  /ʤiəŋ˨˩/ to become. (cv.)   ꨨꨎꨳꨮꩃ hajieng  /ha-ʤiəŋ˨˩/ thành một người tốt ꨎꨳꨮꩃ ꨧꨩ ꨂꨣꩃ ꨧꨳꩌ jieng sa urang siam. become a good person. làm… Read more »