ý nghĩ | | mind
1. (d.) ꨟꩅ ꨦꨗꩃ mat sanâng /mat – sa-nøŋ/ thought, mind, thinking. 2. (d.) ꨧꨯꩌ som [A, 464] /so:m/ thought, mind, thinking.
1. (d.) ꨟꩅ ꨦꨗꩃ mat sanâng /mat – sa-nøŋ/ thought, mind, thinking. 2. (d.) ꨧꨯꩌ som [A, 464] /so:m/ thought, mind, thinking.
(d.) ꨖꩉ ꨣꨎꨴꨭꨩ dhar rajru /d̪ʱʌr – ra-ʤru:˨˩/ medical ethics.
1. (t.) ꨓꨟꨯꨱꨥ tamaow /ta-mɔ:/ intact. còn y nguyên ꨕꨯꨱꩀ ꨓꨟꨯꨱꨥ daok tamaow. 2. (t.) ꨢꨮꨭ ꨆꨴꨭꩃ yau krung /jau – kruŋ/ intact. còn y nguyên ꨕꨯꨱꩀ ꨢꨮꨭ ꨆꨴꨭꩃ daok yau… Read more »
1. (t.) ꨢꨥ yaw /jaʊ/ in the past. lời xưa (tục ngữ) ꨚꨗꨶꨮꩄ ꨢꨥ panuec yaw. từ xưa đến nay ꨟꨆꩊ ꨟꨰ makal mai. 2. (t.) ꨟꨆꩊ makal /mə-ka:l/ in the… Read more »
1. (t.) ꨣꩍ ꨣꩈ rah ray /rah – raɪ/ in these (past) times, this time, from past to present. 2. (t.) ꨟꨆꩊ ꨟꨰ makal mai /mə-ka:l – maɪ/ in these (past)… Read more »
(đg.) ꨤꨭꩀ luk /luʔ/ to rub (oil). xức dầu ꨤꨭꩀ ꨟꨐꩀ luk manyâk. xức nước ꨤꨭꩀ ꨀꨳꨩ luk aia.
(đg.) ꨦꨤꨶꩍ saluah /sa-lʊah/ to scratch. xước da ꨦꨤꨶꩍ ꨆꨤꨪꩀ saluah kalik. da xước ꨆꨤꨪꩀ ꨦꨤꨶꩍ kalik saluah.
(d.) ꨓꨤꩃ talang /ta-la:ŋ/ bone. xương bả vai ꨓꨤꩃ ꨣꨌꨮꩌ talang racem. xương cốt ꨓꨤꩃ ꨉꩃ talang ghang. xương cụt ꨓꨤꩃ ꨓꨯꨱꩀ ꨆꨳꨯꨮꩇ talang taok kiép. xương ống chân ꨓꨤꩃ ꨓꨀꨯꨱꩃ… Read more »
(d.) ꨣꨟꩀ ramâk /ra-møʔ/ Euphorbia tirucalli.
(d.) ꨈꨭꨈꨩ guga /ɡ͡ɣu˨˩-ɡ͡ɣa:˨˩/ cactus, dragon tree.