muôn vật | | all things
(t) ꨣꨳꨪꩌ ꨟꨓꨩ riim mata /ri:m – mə-ta:/ myriad everything, all things. thế giới có muôn vật và muôn sắc màu ꨕꨭꩆꨢꨩ ꨨꨭꨩ ꨣꨳꨪꩌ ꨟꨓꨩ ꨧꨯꨱꩃ ꨣꨳꨪꩌ ꨝꩉ dunya hu riim… Read more »
(t) ꨣꨳꨪꩌ ꨟꨓꨩ riim mata /ri:m – mə-ta:/ myriad everything, all things. thế giới có muôn vật và muôn sắc màu ꨕꨭꩆꨢꨩ ꨨꨭꨩ ꨣꨳꨪꩌ ꨟꨓꨩ ꨧꨯꨱꩃ ꨣꨳꨪꩌ ꨝꩉ dunya hu riim… Read more »
1. (đg.) ꨇꨪꩂ khing /khiŋ/ to want. muốn đi chơi siêu thị ꨇꨪꩂ ꨗꨯꨱ ꨟꨁꨪꩆ ꨕꨣꩀ ꨣꨢꨩ khing nao main darak raya. want to go to the supermarket. 2. (đg.) … Read more »
(d.) ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨡꨴꩌ akaok mbram /a-kɔʔ – ɓrʌm/ arrow.
mũi thuyền (d.) ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨈꨤꨰ akaok galai /a-kɔʔ – ɡ͡ɣa˨˩-laɪ˨˩/ the bow of a ship.
(đg.) ꨓꨡꨳꨯꨮꩌ tambiém /ta-ɓie̞m/ pout. múm môi; bĩu môi; trề môi ꨓꨡꨳꨯꨮꩌ ꨌꨡꨶꨰ tambiém cambuai. pouting.
cười mủm mỉm (đg.) ꨇꨪꩌ khim /khim/ chubby (smile). môi cười mủm mỉm ꨌꨡꨶꨰ ꨇꨪꩌ ꨆꨵꨯꨱ cambuai khim klao. smiling chubby lips.
(d.) ꨨꨕꨮꩃ hadeng /ha-d̪ʌŋ/ coalblack; ebony. cây mun; cây hắc đàn ꨜꨭꩆ ꨨꨕꨮꩃ phun hadeng. ebony tree. gỗ mun ꨆꨢꨮꨭ ꨨꨕꨮꩃ kayau hadeng. ebony wood. mèo mun ꨟꨢꨥ ꨨꨕꨮꩃ mayaw hadeng…. Read more »
(d.) ꨟꨭꩆ mun /mun/ acne. nặn mụn ꨌꨰꩍ ꨟꨭꩆ caih mun. squeeze acne. mặt mụn ꨡꨯꨱꩀ ꨟꨭꩆ mbaok mun. acne face.
(đg.) ꨚꨨꨶꨰ pahuai /pa-hʊoɪ/ ~ /pa-hoɪ/ feel pity. mủi lòng; buồn rầu và thương nhớ ꨚꨨꨶꨰ ꨕꨫ ꨓꨳꩆ pahuai di tian. feeling pity.
I. mũi người, mũi động vật (d.) ꨁꨕꨭꩃ idung /i-d̪uŋ/ nose. mũi người ꨁꨕꨭꩃ ꨟꨗꨶꨪꩋ idung manuis. human nose. lỗ mũi trâu ꨈꨤꨯꨱꩃ ꨁꨕꨭꩃ ꨆꨝꨥ galaong idung kabaw. buffalo nostrils. … Read more »