múi | | turban, knot, slice, time zone, abs
I. khăn (d.) ꨓꨐꨴꨳꩀ tanyriak /ta-ɲriaʔ/ ~ /ta-ɲraʔ/ urban. III. mối nối, nút buộc (của lụa hay vải), đầu mối của sợi dây hoặc phần góc của chăn, màn; nút buộc,… Read more »
I. khăn (d.) ꨓꨐꨴꨳꩀ tanyriak /ta-ɲriaʔ/ ~ /ta-ɲraʔ/ urban. III. mối nối, nút buộc (của lụa hay vải), đầu mối của sợi dây hoặc phần góc của chăn, màn; nút buộc,… Read more »
(d.) ꨨꨮꩇ hep /həʊʔ/ smell. mùi người ꨨꨮꩇ ꨟꨗꨶꨪꩋ hep manuis. smell of people. người nặng mùi ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨨꨮꩇ ꨡꩀ manuis hep mbak. smelly people. mùi vị ꨨꨮꩇ ꨣꨧꨩ hep rasa…. Read more »
có mùi (t.) ꨟꨨꨮꩇ mahep /mə-həʊʔ/ mild odor. có mùi nhẹ ꨨꨭꨩ ꨟꨨꨮꩇ hu mahep. has a slight odor.
(đg.) ꨓꨟꨳꨩ tamia /ta-mia:/ dance. múa chèo thuyền ꨓꨩ tamia hua gaiy. rowing dance. múa chèo thuyền ꨓꨟꨳꨩ ꨥꩍ ꨈꨰꩈ tamia wah gaiy. rowing dance. múa đạp lửa ꨓꨟꨳꨩ ꨎꨶꩀ ꨀꨚꨶꨬ… Read more »
(t.) ꨝꨣꨭꨥ baruw /ba˨˩-rau˨˩/ new. mới đây; vừa mới đây ꨝꨣꨭꨥ ꨗꨫ baruw ni. recently. áo mới ꨀꨥ ꨝꨣꨭꨥ aw baruw. new shirt. mới mẻ ꨝꨣꨭꨥꨝꨣꩃ baruw-barang. so new; recent. thấy… Read more »
mời mọc (đg.) ꨕꨀꨩ daa /d̪a-a:˨˩/ to invite. mời ghé chơi; mời qua thăm; mời ghé thăm ꨕꨀꨩ ꨓꨚꨩ ꨟꨁꨪꩆ daa tapa main. invite to visit. có hội hè tiệc tùng… Read more »
(t.) ꨨꨮꨭꨨꨮꨭ hauhau /hau-hau/ young and fresh.
(đg.) ꨎꩌꨨꨮꨭ jamhau [A,141] /ʤʌm˨˩-hau/ to caress. Fr.: flatter, caresser.
(d.) ꨝꨣꨯꨱꩀ baraok /ba˨˩-rɔ˨˩ʔ/ carapace.
(t.) ꨓꨈꨵꨯꨱꩍ taglaoh /ta-ɡ͡ɣlɔh˨˩/ blind. người mù mắt ꨂꨣꩃ ꨓꨈꨵꨯꨱꩍ ꨟꨓꨩ urang taglaoh mata. blind people. hội người mù ꨆꨥꨯꩌ ꨂꨣꩃ ꨓꨈꨵꨯꨱꩍ ꨟꨓꨩ kawom urang taglaoh mata. Blind Association. chọc cho… Read more »