cằm | X | chin
(d.) ꨆꩃ kang /ka:ŋ/ chin.
(d.) ꨆꩃ kang /ka:ŋ/ chin.
1. (đg.) ꨚꩆ pan /pʌn/ to hold (tight). cầm tay ꨚꩆ ꨓꨊꨪꩆ pan tangin. hold the hand. 2. (đg.) ꨔꨯꨱꨥ thaow /tʱɔ:/ to hold (temporary). cầm tay ꨔꨯꨱꨥ ꨓꨊꨪꩆ thaow tangin. hold… Read more »
(đg.) ꨚꨕꨮꩃ padeng /pa-d̪ʌŋ/ to pawn, pledge. cầm cố tài sản ꨚꨕꨮꩃ ꨕꨴꨚꩉ padeng drap-ar. to pawn property.
(đg.) ꨚꨕꨮꩃ padeng /pa-d̪ʌŋ/ to pawn, pledge. đi cầm đồ để có tiền trả nợ ꨗꨯꨱ ꨚꨕꨮꩃ ꨆꨢꨆꩉ ꨆꨩ ꨨꨭꨩ ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨝꨢꩉ ꨧꨴꨰꩈ nao padeng kayakar ka hu jién bayar sraiy…. Read more »
(đg.) ꨚꩆ ꨀꨆꨯꨱꩀ pan akaok /pʌn – a-kɔʔ/ to lead, to head. ai là tên cầm đầu của nhóm tội phạm này? ꨔꨬ ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨚꩆ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨚꨶꨮꩉ ꨣꨈꨵꩄ ꨗꨫ ? thei… Read more »
(đg.) ꨝꨮꩀ ꨕꨣꩍ bek darah /bəʔ – d̪a-rah˨˩/ to stop the bleeding.
(đg.) ꨚꨚꩆ ꨚꨴꨲꩆ papan prân / retain one’s breath ăn cầm hơi đủ sống qua ngày ꨡꨮꩃ ꨚꨚꩆ ꨚꨴꨲꩆ ꨚꨓꨚꨩ ꨨꨣꨬ mbeng papan prân patapa harei. eat just enough to live… Read more »
(đg.) ꨚꨖꨭꩀ padhuk /pa-d̪ʱuk/ to mortgage (the field). hắn đem ruộng đi cầm cho chủ nợ, đợi ngày có đủ tiền thì sẽ lấy lại ꨐꨭꨩ ꨝꨩ nyu ba hamu nao… Read more »
(đg.) ꨚꨆꨮꩇ pakep /pa-kəʊʔ/ to forbid. cấm hút thuốc ꨚꨆꨮꩇ ꨒꨭꩀ ꨚꨆꨥ pakep njuk pakaw. smoking is prohibited. cấm lấy ꨚꨆꨮꩇ ꨟꩀ pakep mâk. prohibit taking. cấm tiệt ꨚꨆꨮꩇ ꨆꨵꨯꨱꩍ pakep… Read more »
(d. t.) ꨂꨇꨪꩆ ꨝꨆꩊ ukhin bakal /u-khin – ba-kʌl/ taboo. những điều cấm kỵ ꨕꨯꩌ ꨆꨖꨩ ꨂꨇꨪꩆ ꨝꨆꩊ dom kadha ukhin bakal. taboos.