căm giận | X | anger
(đg.) ꨟꨝꨰ mabai /mə-baɪ˨˩/ anger.
(đg.) ꨟꨝꨰ mabai /mə-baɪ˨˩/ anger.
(d.) ꨆꨮꩌꨤꨪꩂ kemling /kʌm-lɪŋ/ (name of a wood type). gỗ căm linh ꨆꨢꨮꨭ ꨆꨮꩌꨤꨪꩂ kayau kemling.
(đg.) ꨟꨝꨰ ꨎꨗꩀ mabai janâk /mə-baɪ˨˩ – ʥa-nø:˨˩ʔ/ to feel a vindictive hatred for, hatred.
(đg.) ꨕꨊꨪꩍ ꨟꨆꨰꩀ dangih makaik /d̪a-ŋih˨˩ – mə-kɛʔ/ to fret with.
(d.) ꨆꨚꩍ kapah /ka-pah/ pyinkado. gỗ căm xe ꨆꨢꨮꨭ ꨆꨚꩍ kayau kapah. pyinkado wood.
(đg.) ꨆꨵꨮꩇ klep /kləʊʔ/ to set up, plug. cắm cây ꨆꨵꨮꩇ ꨈꨰ klep gai. plug the stick.
(đg. t.) ꨆꨭꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ kuk akaok /ku:ʔ – a-kɔʔ/ bow down. cắm cúi làm việc ꨆꨭꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ kuk akaok ngap gruk. work hard; hard-working.
(đg.) ꨟꨟꨯꨱꩆ mamaon /mə-mɔ:n/ chuyện đã xong rồi nhưng mà hắn ta vẫn còn càu nhàu ꨈꨴꨭꩀ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨚꨎꨮꨩ ꨟꨪꩆ ꨐꨭꨩ ꨨꨕꨯꩌ ꨕꨯꨱꩀ ꨟꨟꨯꨱꩆ gruk blaoh paje min nyu hadom… Read more »
(t.) ꨨꨮꩃ heng /hʌŋ/ peppery-hot. ớt cay ꨀꨟꨴꨰꩀ ꨨꨮꩃ amraik heng. spicy chili pepper.
(t.) ꨚꨙꨳꩀ ꨟꨓꨩ pandiak mata /pa-ɗiaʔ – mə-ta:/ have a passion for. chuyện đã được giải quyết xong rồi nhưng mà hắn ta vẫn còn cay cú ꨈꨴꨭꩀ ꨨꨭꨩ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ ꨚꨎꨮꨩ… Read more »