áp giải | ba | escort
(đg.) ꨝꨩ ba /ba:˨˩/ to escort . áp giải về nhà ꨝꨩ ꨗꨯꨱ ꨧꩃ ba nao sang. escort someone to go home. áp giải tội phạm lên xe ꨝꨩ ꨣꨈꨵꩄ ꨓꨈꨯꩀ… Read more »
(đg.) ꨝꨩ ba /ba:˨˩/ to escort . áp giải về nhà ꨝꨩ ꨗꨯꨱ ꨧꩃ ba nao sang. escort someone to go home. áp giải tội phạm lên xe ꨝꨩ ꨣꨈꨵꩄ ꨓꨈꨯꩀ… Read more »
(đg.) ꨚꨎꨶꩀ pajuak /pa-ʥʊa˨˩ʔ/ to overpower. lấy chua át tanh ꨟꩀ ꨟꨔꨮꩌ ꨚꨎꨶꩀ ꨝꨋꩉ mâk mathem pajuak bangar (tn.). take sour taste to overwhelm the fishy smell.
(t.) ꨝꨪꨎꩀ ꨍꨰꨘꨩ bijak chaina /bi-ʥak – ʧaɪ-na:/ (M. bijak sana) judicious. một vị vua anh minh ꨧꨩ ꨚꨓꨯꨱ ꨝꨪꨎꩀ ꨍꨰꨘꨩ sa patao bijak chaina. a king wise and lucid…. Read more »
(d.) ꨓꨗꨴꩀ tanrak /ta-nra:ʔ/ light. ánh nắng ꨓꨗꨴꩀ ꨚꨙꨳꩀ tanrak pandiak. sunlight. ánh mặt trời ꨓꨗꨴꩀ ꨀꨳꨩ ꨨꨣꨬ tanrak aia harei. sunlight. ánh sáng ꨓꨗꨴꩀ ꨨꨕꩍ tanrak hadah. the… Read more »
(d.) ꨓꨗꨴꩀ ꨨꨕꩍ tanrak hadah /ta-nra:ʔ – ha-d̪ah/ the light. ánh sáng màu vàng ꨓꨗꨴꩀ ꨨꨕꩍ ꨆꨐꨪꩀ tanrak hadah kanyik. golden light. ánh sáng trắng ꨓꨗꨴꩀ ꨨꨕꩍ ꨚꨓꨪꩍ tanrak hadah… Read more »
(d.) ꨝꨊꨭꩀ ꨔꨰꩀ banguk thaik /ba-ŋuʔ – tʱɛʔ/ image, photo ảnh đẹp ꨝꨊꨭꩀ ꨔꨰꩀ ꨉꨮꩍ banguk thaik gheh. nice photo.
(d.) ꨕꨘꨥ danaw /d̪a-naʊ˨˩/ lake, pond. ao bèo ꨕꨘꨥ ꨒꨮꩌ ꨚꩉ danaw njem par. duckweed pond. ao cá ꨕꨘꨥ ꨁꨆꩆ danaw ikan. fish pond.
(đg.) ꨌꨯꨱꩃ ꨓꨆꨴꨲꨩ caong takrâ /cɔŋ – ta-krø:/ to wish. mọi người ai cũng có một ao ước giàu sang và hạnh phúc ꨂꨣꩃ ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨔꨬ ꨤꨎꩃ ꨨꨭꨩ ꨧꨩ ꨌꨯꨱꩃ… Read more »
(đg.) ꨏꨯꨱꩉ jhaor /ʨɔr˨˩/ rushing out. nước chảy ào ra ꨀꨳꨩ ꨙꨶꨮꩄ ꨏꨯꨱꩉ ꨓꨝꨳꩀ aia nduec jhaor tabiak. water flowing out. ào ào ꨏꨯꨱꩉꨏꨯꨱꩉ jhaor-jhaor. rushing; boisterous.
(d.) ꨀꨥ aw /aʊ/ shirt, dress, coat. áo quần ꨇꩆ ꨀꨥ khan aw. clothes. áo ấm ꨀꨥ ꨚꨙꨥ aw pandaw. warm clothes/coat. áo dài ꨀꨥ ꨓꨏꨰꩈ aw tajhaiy. long dress…. Read more »