rạch nước | | ditch
(d.) ꨣꨝꨯꨱꩃ ꨀꨗꩀ rabaong anâk /ra-bɔ:ŋ˨˩ – a-nø:ʔ/ ditch. con rạch; con rạch nước ꨣꨝꨯꨱꩃ rabaong anâk. the ditch.
(d.) ꨣꨝꨯꨱꩃ ꨀꨗꩀ rabaong anâk /ra-bɔ:ŋ˨˩ – a-nø:ʔ/ ditch. con rạch; con rạch nước ꨣꨝꨯꨱꩃ rabaong anâk. the ditch.
(d.) ꨨꨣꨮꩀ harek /ha-rəʔ/ trash. một đống rác ꨧꨩ ꨡꨭꩀ ꨨꨣꨮꩀ sa mbuk harek. a pile of trash. rác rưởi ꨨꨣꨮꩀ ꨨꨣꨯꩌ harek harom. filth; rubbish.
(d.) ꨀꨣꨪꨢꨩ ariya /a-ri-ja:/ poetry.
dại khờ, non tơ (t.) ꨣꨗꨰꩍ ꨈꨤꨩ ranaih gala /ra-nɛh – ɡ͡ɣa˨˩-la:˨˩/ young, youthful, inexperienced.
(t.) ꨟꨤꨪꨠꨤꨮꩃ mali-maleng /mə-li – mə-lʌŋ/ dreamy, romantic.
thẩn thờ, ngẩn ngơ, ngơ ngẩn 1. (t.) ꨆꨔꨮꩃꨡꨮꩃ katheng-mbeng /ka-thə:ŋ – ɓə:ŋ/ lounging. 2. (t.) ꨆꨵꨮꩃꨖꨮꩃ kleng-dheng /klə:ŋ-d̪ʱə:ŋ/ lounging.
(đg.) ꨓꨝꨳꩀ tabiak /ta-bia˨˩ʔ/ out, go out, come out. ra đi ꨓꨝꨳꩀ ꨗꨯꨱ tabiak nao. get out. đi ra ꨗꨯꨱ ꨓꨝꨳꩀ nao tabiak. go out. ra đón ꨓꨝꨳꩀ ꨣꨯꨱꩀ tabiak raok…. Read more »
(đg.) ꨕꩀ ꨢꩇ dak yap /d̪a˨˩ʔ – jaʊ:ʔ/ statistic.
(đg.) ꨢꨧꨩ yasa /ja-sa:/ to unite, unity, unified, unification.
thống soái I. (động từ) (đg.) ꨚꩆ ꨀꨆꨯꨱꩀ pan akaok /pʌn – a-kɔʔ/ to lead. nguyên soái thống lĩnh quân đội ꨆꨚꨆꨵꨪꨠꨩ ꨚꩆ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨚꨗꨴꨯꨱꩃ ꨎꨝꨶꨮꩊ kapaklima pan akaok panraong jabuel…. Read more »