rào | | fence
(d. đg.) ꨚꨈꨩ paga /pa-ɡ͡ɣa˨˩/ to fence; fence. hàng rào ꨓꨤꨬ ꨚꨈꨩ talei paga. fence line. tường rào ꨕꨗꨪꩂ ꨚꨈꨩ daning paga. wall fence. rào vườn ꨚꨈꨩ ꨌꨆꩀ paga cakak…. Read more »
(d. đg.) ꨚꨈꨩ paga /pa-ɡ͡ɣa˨˩/ to fence; fence. hàng rào ꨓꨤꨬ ꨚꨈꨩ talei paga. fence line. tường rào ꨕꨗꨪꩂ ꨚꨈꨩ daning paga. wall fence. rào vườn ꨚꨈꨩ ꨌꨆꩀ paga cakak…. Read more »
1. (đg.) ꨚꨓꨟꨩ patamâ /pa-ta-mø:/ to install, to fit. ráp cửa nhà ꨚꨓꨟꨩ ꨝꨡꨮꩃ ꨧꩃ patamâ bambeng sang. assemble the door. 2. (đg.) ꨚꨆꨰꩀ pakaik /pa-kɛʔ/ to join together. ráp những… Read more »
1. rát, đau rát bên trong (t.) ꨨꨴꨥ hraw /hraʊ/ burning (inside). vết thương đau rát ꨤꨆꨩ ꨚꨙꨪꩀ ꨨꨴꨥ laka pandik hraw. burning pain. 2. rát, đau khô rát bên ngoài (t.) … Read more »
(d.) ꨒꨮꩌ njem /ʄʌm/ vegetables. hái rau rừng ꨚꨰꩀ ꨒꨮꩌ ꨈꨵꨰ paik njem glai. pick forest vegetables.
rành rõi, sành sỏi t. (t.) ꨓꨤꩍꨈꩍ talah-gah /ta-lah – ɡ͡ɣah˨˩/ expert. 2. (t.) ꨓꨴꨭꩍꨈꨭꩍ truh-guh /truh-ɡ͡ɣuh˨˩/ expert.
(t.) ꨤꨗꩃ lanâng /la-nø:ŋ/ free. rảnh tay ꨤꨗꩃ ꨓꨊꨪꩆ lanâng tangin. to have free hand; hands free. rảnh rỗi thời gian; có nhiều thời gian rảnh rỗi ꨤꨗꩃꨤꨗꨶꨰ ꨥꩀꨓꨭꨩ lanâng-lanuai waktu…. Read more »
(t.) ꨓꨰꩀ taik /tɛʔ/ ~ /teɪʔ/ tattered, in rags. xé rách ꨀꨨꩀ ꨓꨰꩀ ahak taik. to rend. áo rách ꨀꨥ ꨓꨰꩀ aw taik. torn shirt. rách rưới ꨓꨰꩀ ꨓꨨꩀ taik tahak…. Read more »
rái nước (d.) ꨞꨰ bhai /bhaɪ˨˩/ water rat. con rái nước ꨞꨰ ꨀꨳꨩ bhai aia. water rat. đẹp trai như con rái nước ꨧꨳꩌ ꨤꨆꨬ ꨢꨮꨭ ꨝꨰ siam lakei yau bai…. Read more »
1. rải mạnh và nhiều; quăng (đg.) ꨚꨴꨰ prai /praɪ/ to spread. rải tiền rải lúa ꨚꨴꨰ ꨎꨳꨯꨮꩆ prai jién prai padai (tn). spread money spread rice. 2. rải nhẹ và ít;… Read more »
(t.) ꨣꨨꨴꩍ rahrah /rah-rah/ sparse, scattered. mưa rải rác ꨨꨎꩆ ꨣꨨꨴꩍ hajan rahrah. scattered rain.