khóm | | clump, dush
(bụi cây) 1. (d.) ꨡꨭꩊ mbul /ɓul/ clump khóm tre; bụi tre ꨡꨭꩊ ꨆꨴꨲꩌ mbul krâm. clump of bamboo. 2. (d.) ꨨꨣꨯꩌ harom /ha-ro:m/ bush. khóm gai; bụi gai ꨨꨣꨯꩌ harom… Read more »
(bụi cây) 1. (d.) ꨡꨭꩊ mbul /ɓul/ clump khóm tre; bụi tre ꨡꨭꩊ ꨆꨴꨲꩌ mbul krâm. clump of bamboo. 2. (d.) ꨨꨣꨯꩌ harom /ha-ro:m/ bush. khóm gai; bụi gai ꨨꨣꨯꩌ harom… Read more »
1. (chung chung) (t.) ꨔꨭꨩ thu /thu:/ dry. khô cằn E~% cQ/ thu candang. withered; faded. khô khan E~% lg~% thu lagu. dryish; arid. khô héo; héo khô E~% ly~@ thu layau…. Read more »
1. (d.) ꨆꨕꨯꨱꩇ kadaop /ka-d̪ɔp/ loincloth. khố rách ꨆꨕꨯꨱꩇ ꨓꨰꩀ kadaop taik. torn loin-cloth. đóng khố ꨚꨵꩍ ꨆꨕꨯꨱꩇ plah kadaop. wear loincloth. 2. (d.) ꨆꨰꩅ ka-it /ka-ɪt/ loincloth.
(t.) ꨣꨡꩍ rambah /ra-ɓah/ unhappy, poor, suffering. khổ cực; gian nan cực khổ ꨣꨡꨨꨴꨡꨭꩇ rambah-rambup. hardships and suffering; misery.
(d.) ꨀꨓꩍ ꨨꨙꨯꨱꩍ atah handaoh /a-tah – ha-ɗɔh/ distance. khoảng cách bao xa? ꨀꨓꩍ ꨨꨙꨯꨱꩍ ꨨꨕꨯꩌ ? atah handaoh hadom? how far away?
không trung (d.) ꨤꨥꩍ lawah [Cam M] /la-wah/ space, immensity. trên khoảng không (trên không trung) ꨊꨯꨱꩀ ꨤꨥꩍ ngaok lawah. on the air.
(đg.) ꨈꨥꩃ gawang /ɡ͡ɣa˨˩-wa:ŋ˨˩/ to curl. khoanh tròn ꨈꨥꩃ ꨥꨪꩊ gawang wil. curl up; make a circle.
(đg.) ꨆꨶꨮꩉ ꨓꨊꨪꩆ kuer tangin /kʊər – ta-ŋin/ to cross one’s arms.
(đg.) ꨨꨳꨩ hia /hia:/ to cry. khóc lóc ꨨꨳꨩ ꨌꨯꨱꩀ hia caok. crying and tearful. khóc kể lể; khóc than ꨨꨳꨩ ꨚꨓꩀꨚꨣꨰ hia patak-parai. tearful complaining.
(đg.) ꨌꨯꨱꩀ caok /cɔʔ/ cried telling, crying while telling. đến khóc kể với tôi ꨟꨰ ꨌꨯꨱꩀ ꨕꨫ ꨆꨮꨭ mai caok di kau. (she) came to my side and crying while telling…. Read more »