khóa | | lock
I. cái khóa, ổ khóa (d.) ꨝꨯꨱꩍ ꨓꨰꩀ baoh taik /bɔh˨˩ – tɛʔ/ lock. II. khóa lại, chốt lại, đóng chốt 1. (đg.) ꨝꨭꩍ ꨓꨰꩀ buh taik /buh˨˩ – tɛʔ/ to lock…. Read more »
I. cái khóa, ổ khóa (d.) ꨝꨯꨱꩍ ꨓꨰꩀ baoh taik /bɔh˨˩ – tɛʔ/ lock. II. khóa lại, chốt lại, đóng chốt 1. (đg.) ꨝꨭꩍ ꨓꨰꩀ buh taik /buh˨˩ – tɛʔ/ to lock…. Read more »
(đg. t.) ꨤꨮꩍ ꨟꨤꨭꩆ leh malun /ləh – mə-lun/ nude, naked.
(đg.) ꨤꨯꨱꩉꨆꨓꨯꨱꩉ laor-kataor /lɔr – ka-tɔr/ to boast.
(d.) ꨨꨝꨬ habei /ha-beɪ˨˩/ potato. khoai lang ꨨꨝꨬ ꨞꨯꩂ habei bhong. sweet potato. khoai môn; môn ngọt ꨨꨝꨬ ꨒꨮꩌ ꨝꨶꨩ habei njem bua. taro. khoai sọ ꨨꨝꨬ ꨈꨯꨱꩀ habei gaok. Colocasia… Read more »
I. 1. khoan những lỗ nhỏ 1a. (đg.) ꨕꨤꨳꩀ daliak /d̪a-lia˨˩ʔ/ to drill a small hole. khoan lỗ sáo ꨕꨤꨳꩀ daliak galaong taliak. drill the flute hole. 1b. (đg.) ꨌꨥ caw /caʊ/… Read more »
1. (c.) ꨎꨶꨰ ꨆꨩ juai ka /ʤoɪ˨˩ – ka:/ just wait! wait a second, wait a moment. khoan đã! Chớ làm vội ꨎꨶꨰ ꨆꨩ ! ꨆꨩ ꨋꩇ ꨎꨶꨰ juai ka! Ka… Read more »
1. (đg.) ꨚꨤꨰ ꨓꨭꩃ ꨓꨳꩆ palai tung tian [Sky.] /pa-laɪ – tuŋ – tia:n/ lenient, leniency, clemency, clement. 2. (đg.) ꨝꨣꨇꩍ barakhah [A,327] /ba˨˩-ra-khah/ lenient, leniency, clemency, clement. (Fr…. Read more »
khoan dung (đg.) ꨝꨣꨇꩍ barakhah [A,327] /ba˨˩-ra-khah/ lenient, leniency, clemency, clement. (Fr. clémence)
(t.) ꨒꨶꨮꩊꨒꩄ njuel-njac /ʄʊəl-ʄaɪʔ/ refreshed, comfortable.
(đg.) ꨝꨴꨬ ꨈꨴꨭꩀ ꨋꩇ brei gruk ngap [Sky.] /breɪ˨˩ – ɡ͡ɣru˨˩ʔ – ŋaʔ/ to hire.