âm nhạc | phling | music

(d.)   ꨜꨵꨪꩂ phling 
 /flɪŋ/

music
  • nó rất thích chơi nhạc ꨐꨭꨩ ꨝꨳꩀ ꨓꨆꨴꨲꨩ ꨟꨁꨪꩆ ꨜꨵꨪꩂ nyu biak takrâ main phling.
    he likes playing music very much.
(d.)   ꨟꨭꨦꨪꩀmusik 
 /mu-sɪk/

music
  • nó rất thích chơi nhạc ꨐꨭꨩ ꨝꨳꩀ ꨓꨆꨴꨲꨩ ꨟꨁꨪꩆ ꨟꨭꨦꨪꩀ nyu biak takrâ main musik.
    he likes playing music very much.

  

Wak Kommen