bận | X | busy; wear; times

I. bận (rộn)

(t.)   ꨎꩊ jal 
 /ʥʌl/

busy.
  • bận việc ꨎꩊ ꨈꨴꨭꩀ jal gruk.
  • bận bịu ꨎꩊ ꨣꨥꩊ jal rawal.
  • bận rộn ꨎꩊ ꨣꨥꩊ jal rawal.

 

II. bận (quần áo)

(đg.)   ꨌꨭꩀ cuk 
 /cu:ʔ/

to wear.
  • bận quần áo ꨌꨭꩀ ꨇꩆ ꨀꨥ cuk khan aw.

 

III. bận (số lần)

(d.)   ꨡꨮꩃ mbeng 
 /ɓʌŋ/

times.
  • tôi đến mấy lần mà không gặp được anh ꨕꨨꨵꩀ ꨟꨰ ꨕꨯꩌ ꨡꨮꩃ ꨚꨎꨮꨩ ꨟꨪꩆ ꨅꩍ ꨈꨯꨱꩀ ꨦꨄꨰ dahlak mai dom mbeng paje min oh gaok saai.

  

Wak Kommen