I. bận (rộn)
(t.) ꨎꩊ jal busy. |
- bận việc ꨎꩊ ꨈꨴꨭꩀ jal gruk.
- bận bịu ꨎꩊ ꨣꨥꩊ jal rawal.
- bận rộn ꨎꩊ ꨣꨥꩊ jal rawal.
II. bận (quần áo)
(đg.) ꨌꨭꩀ cuk to wear. |
- bận quần áo ꨌꨭꩀ ꨇꩆ ꨀꨥ cuk khan aw.
III. bận (số lần)
(d.) ꨡꨮꩃ mbeng times. |
- tôi đến mấy lần mà không gặp được anh ꨕꨨꨵꩀ ꨟꨰ ꨕꨯꩌ ꨡꨮꩃ ꨚꨎꨮꨩ ꨟꨪꩆ ꨅꩍ ꨈꨯꨱꩀ ꨦꨄꨰ dahlak mai dom mbeng paje min oh gaok saai.

