basar ꨝꨧꩉ [Bkt.]

/ba-sa:r/

(d.) ý muốn, ý thích.
  • juai patuei basar anâk lo juai! ꨎꨶꨰ ꨚꨓꨶꨬ ꨝꨧꩉ ꨀꨗꩀ ꨤꨯꨩ ꨎꨶꨰ ! đừng chiều ý thích con quá!

_____
Synonyms:  caong, takrâ, mahu 

Wak Kommen