/ciaʔ/

| (đg.) | cắt, xắt = couper, trancher. |
- ciak pakaw ꨌꨳꩀ ꨚꨆꨥ xắt thuốc = hacher le tabac.
- mâk taow ciak taduk ꨟꩀ ꨓꨯꨱꨥ ꨌꨳꩀ ꨓꨕꨭꩀ lấy dao xắt rau = prendre un couteau pour émincer les légumes.
- ciak tamakai jieng raloklaih ꨌꨳꩀ ꨓꨠꨆꨰ ꨎꨳꨮꩃ ꨣꨤꨯꨆꨵꨰꩍ cắt dưa thành nhiều miếng = couper la pastèque en plusieurs tranches.
