| 1. (d.) ꨛꨯꨮ po |
- đấng Hủy Diệt ꨛꨯꨮ ꨦꨚꨤꨰ Po Sapalai.
God of destruction. - đấng Tạo Hóa ꨛꨯꨮ ꨧꨚꨎꨳꨮꩃ Po Sapajieng.
The Creator. - đấng Linh thiêng ꨚꨩ Po Débata.
The Divine, Sacred Beings; the God.
| 2. (d.) ꨞꨯꨩ bho |
- đấng Chí tôn ꨞꨯꨩ ꨕꩉꨨꨩ Bho Darha.
God of goodwill.
