đằng | | side

(d.)   ꨈꩍ gah 
 /ɡ͡ɣah˨˩/

side, direction; over.
  • đằng này ꨈꩍ ꨗꨫ gah ni.
    this way; over here.
  • đằng kia, đằng nọ ꨈꩍ ꨕꨯꨮꩍ gah déh.
    over there.
  • đằng sau ꨈꩍ ꨤꨆꨭꩀ gah lakuk.
    behind.
  • đằng trước ꨈꩍ ꨀꨘꩀ gah anak.
    frontwards.

  

Wak Kommen