| 1. (d.) ꨆꨖꨩ kadha |
- những điểm (điều, thứ) đã làm được ꨕꨯꩌ ꨆꨖꨩ ꨨꨭꨩ ꨋꩇ ꨎꨳꨮꩃ dom kadha hu ngap jieng.
things have been done.
| 2. (d.) ꨎꨗꨮꩀ janek |
- những điểm (điều, thứ) đã làm được ꨕꨯꩌ ꨎꨗꨮꩀ ꨨꨭꨩ ꨋꩇ ꨎꨳꨮꩃ dom janek hu ngap jieng.
things have been done.
