điểm (điều, thứ) | | thing

1. (d.)   ꨆꨖꨩ kadha 
 /ka-d̪ʱa:/

thing.
  • những điểm (điều, thứ) đã làm được ꨕꨯꩌ ꨆꨖꨩ ꨨꨭꨩ ꨋꩇ ꨎꨳꨮꩃ dom kadha hu ngap jieng.
    things have been done.

 

2. (d.)   ꨎꨗꨮꩀ janek 
 /ʤa˨˩-nə:˨˩ʔ/

thing.
  • những điểm (điều, thứ) đã làm được ꨕꨯꩌ ꨎꨗꨮꩀ ꨨꨭꨩ ꨋꩇ ꨎꨳꨮꩃ dom janek hu ngap jieng.
    things have been done.

  

Wak Kommen