dọn | | clean; serve

I. dọn, dọn dẹp cho gọn gàng ngăn nắp

(đg.)   ꨣꨟꨪꩀ ramik 
 /ra-mɪʔ/

to clean (house).
  • dọn nhà ꨣꨟꨪꩀ ꨧꩃ ramik sang.
    clean the house (to keep it tidy).

 

II. dọn, dọn dẹp cho sạch sẽ và không bị vướng víu

(đg.)   ꨚꨈꩍ pagah 
 /pa-ɡ͡ɣah˨˩/

to clean (herb).
  • dọn cỏ ꨚꨈꩍ ꨨꨣꨮꩍ pagah hareh.
    clear the grass.

 

III. dọn, bày dọn, bày trí, bày dọn thức ăn

(đg.)   ꨔꨰ thai 
 /thaɪ/

serve, to set the table for a meal.
  • dọn cơm ꨔꨰ ꨤꨧꨬ thai lasei.
    serve rice (to eat).

  

Wak Kommen