đóng (chốt, khóa) | | lock

chốt lại, khóa lại, đóng chốt

(đg.)   ꨚꨤꨰꩀ palaik 
 /pa-lɛʔ/

to latch, to lock.
  • đóng cửa và đóng chốt ꨆꨣꨮꩀ ꨝꨡꨮꩃ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨚꨤꨰꩀ ꨓꨰꩀ karek bambeng blaoh palaik taik.
    close the door and lock the latch

  

Wak Kommen