| (d.) ꨝꨯꨱꩍ ꨓꨰꩀ baoh taik |
- lắp ổ khóa mới để khóa cửa nhà ꨝꨭꩍ ꨝꨯꨱꩍ ꨓꨰꩀ ꨝꨣꨭꨥ ꨚꨳꨮꩍ ꨝꨭꩍ ꨓꨰꩀ ꨝꨡꨮꩃ buh baoh taik baruw pieh buh taik bambeng.
install a new lock to lock the door. - đút chìa khóa vô ổ khóa để mở khóa ꨈꨵꨯꨱꩍ ꨀꨗꩀ ꨆꨳꨯꨮꩉ ꨓꨟꨩ ꨝꨯꨱꩍ ꨓꨰꩀ ꨚꨳꨮꩍ ꨚꨮꩍ ꨓꨰꩀ glaoh anâk kiér tamâ baoh taik pieh peh taik.
insert the key into the lock to unlock it.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
