rối | | disorder

xáo trộn, rối tung

(t.)   ꨓꨣꨭꩃ tarung 
 /ta-ruŋ/

disorder.
  • rối bù; rối tung (không tìm được mối) ꨓꨣꨭꩃ ꨎꨬ tarung jei.
    messed up (can’t find a clue).
  • rối tóc ꨓꨣꨭꩃ ꨡꨭꩀ tarung mbuk.
    tangled hair.
     
  • dây bị rối ꨓꨤꨬ ꨓꨣꨭꩃ talei tarung.
    tangled wire.
  • thấy rối bời trong lòng ꨡꨯꩍ ꨓꨣꨭꩃꨓꨣꨮꩃ ꨕꨤꩌ ꨓꨳꩆ mboh tarung-tareng dalam tian.
    feeling confused inside.

  

Wak Kommen