xáo trộn, rối tung
| (t.) ꨓꨣꨭꩃ tarung |
- rối bù; rối tung (không tìm được mối) ꨓꨣꨭꩃ ꨎꨬ tarung jei.
messed up (can’t find a clue). - rối tóc ꨓꨣꨭꩃ ꨡꨭꩀ tarung mbuk.
tangled hair. - dây bị rối ꨓꨤꨬ ꨓꨣꨭꩃ talei tarung.
tangled wire. - thấy rối bời trong lòng ꨡꨯꩍ ꨓꨣꨭꩃꨓꨣꨮꩃ ꨕꨤꩌ ꨓꨳꩆ mboh tarung-tareng dalam tian.
feeling confused inside.
