sai trật, sai sót, lỗi lầm
(d.) ꨍꨭꩃ chung [A,138] mistake, false, fault. |
- từ cái sai này đến cái sai lầm khác ꨟꩃ ꨍꨭꩀ ꨗꨫ ꨓꨮꩊ ꨍꨭꩃ ꨕꨯꨮꩍ mâng chuk ni tel chung déh.
from the wrong ones to the other mistakes.
sai trật, sai sót, lỗi lầm
(d.) ꨍꨭꩃ chung [A,138] mistake, false, fault. |