thành tích | | achievement

thành tích, thành quả đạt được

1. (d.)  ꨋꩇ ꨨꨭꨩ ꨈꨴꨭꩀ ngap hu gruk 
 /ŋaʔ – hu – ɡ͡ɣruʔ/

achievement.
  • đạt thành tích (làm được việc gì đó) ꨋꩇ ꨨꨭꨩ ꨈꨴꨭꩀ ngap hu gruk.

 

2. (d.)  ꨗꩌꨟꩀ nâmmâk 
 /nø:m-møʔ/

achievement.
  • làm đạt được thành quả gì chưa? ꨋꩇ ꨨꨭꨩ ꨎꨳꨮꩃ ꨗꩌꨟꩀ ꨨꨈꨰꩅ ꨚꨎꨮꨩ ? ngap hu jieng nâmmâk hagait paje?

 

3. (d.)   ꨓꨘꨩ tana [A,173] 
 /ta-na:/

achievement.

  

Wak Kommen