1. (đg.) ꨣꨭꨈꨫ rugi damage, impaired. |
- thiệt hại trong việc làm ăn ꨣꨭꨈꨫ ꨕꨤꩌ ꨈꨴꨭꩀ ꨋꩇ ꨡꨮꩃ rugi dalam gruk ngap mbeng.
2. (đg.) ꨣꨈꩆ ragan damage, impaired. |
- thiệt hại, tổn thất trong chiến tranh ꨣꨈꩆ ꨕꨤꩌ ꨆꨤꨪꩆ ragan dalam kalin.
3. (đg.) tiêu hao ꨆꨣꩃ karang damage, impaired. |
- qua chiến tranh tài sản bị tổn thất hết ꨓꨚꨩ ꨕꨫ ꨆꨤꨪꩆ ꨡꨮꩃ ꨀꨊꨶꨬ ꨆꨣꩃ ꨀꨝꨪꩍ tapa di kalin mbeng anguei karang abih.

