thiệt hại | | damage

1. (đg.)   ꨣꨭꨈꨫ rugi 
 /ru-ɡ͡ɣi:˨˩/

damage, impaired.
  • thiệt hại trong việc làm ăn ꨣꨭꨈꨫ ꨕꨤꩌ ꨈꨴꨭꩀ ꨋꩇ ꨡꨮꩃ rugi dalam gruk ngap mbeng.

 

2. (đg.)   ꨣꨈꩆ ragan 
 /ra-ɡ͡ɣʌn˨˩/

damage, impaired.
  • thiệt hại, tổn thất trong chiến tranh ꨣꨈꩆ ꨕꨤꩌ ꨆꨤꨪꩆ ragan dalam kalin.

 

3. (đg.) tiêu hao   ꨆꨣꩃ karang 
 /ka-ra:ŋ/

damage, impaired.
  • qua chiến tranh tài sản bị tổn thất hết ꨓꨚꨩ ꨕꨫ ꨆꨤꨪꩆ ꨡꨮꩃ ꨀꨊꨶꨬ ꨆꨣꩃ ꨀꨝꨪꩍ tapa di kalin mbeng anguei karang abih.

  

Wak Kommen