1. (đg.) ꨦꩀ ꨨꨓꨰ sak hatai to trust, rely; reliant. |
- tin tưởng vào anh ꨦꩀ ꨨꨓꨰ ꨕꨫ ꨦꨄꨰ sak hatai di saai.
2. (đg.) ꨀꨣꩇ arap [A, 19] to trust, rely; reliant. |
- anh ấy nói cái gì nó cũng tin tưởng rấp rấp nghe theo ꨦꨄꨰ ꨗꩆ ꨙꨯꩌ ꨨꨈꨰꩅ ꨐꨭꨩ ꨤꨎꩃ ꨀꨣꨚꨴꩇ ꨚꨮꩃ ꨓꨶꨬ saai nan ndom hagait nyu lajang arap-rap peng tuei.
3. (đg.) ꨀꨧꨩ asa [A,26] to trust, rely; reliant. |
- có sự tin tưởng vào một tương lai tươi sáng ꨨꨭꨩ ꨀꨧꨩ ꨕꨤꩌ ꨨꨣꨬ ꨨꨕꨬ ꨨꨕꩍꨨꨕꨰ hu asa dalam harei hadei hadah-hadai.
4. (đg.) ꨚꩉꨌꨢꨩ parcaya [A,281] to trust, rely; reliant. |
- có sự tin tưởng vào một tương lai tươi sáng ꨨꨭꨩ ꨚꩉꨌꨢꨩ ꨕꨤꩌ ꨨꨣꨬ ꨨꨕꨬ ꨨꨕꩍꨨꨕꨰ hu parcaya dalam harei hadei hadah-hadai.

