Search Results for: Chào

chaong _S” [Cam M]

 /ʧɔ:ŋ/ (t.) mùi khai = acide, pénétrant.  mbau chaong O~@ _S” hôi khai = odeur forte. chaong aia ma-ik _S” a`% mi{K khai nước đái = qui a l’odeur de… Read more »

chaot-chaot _S+T-_S+T [Bkt.]

 /ʧɔt-ʧɔt/ (t.) lã chã, nhỏ giọt. aia hep tanjaoh chaot-chaot a`% h@P t_W<H _S<T-_S<T mồ hôi rơi lã chã.

cháo | | rice gruel

(d.)   ab% abu    /a-bu:˨˩/ rice gruel. cháo cá ab%~ ikN abu ikan. fish porridge. cháo hành ab%~ ls~N abu lasun. cháo lòng ab%~ h=t t`N abu hatai tian. cháo… Read more »

chào | | greeting

(đ.)   xl’ salam    /sa-la:m/ greeting(s). chào anh xl’ x=I salam saai. chào ba xl’ am% salam amâ.  chào thầy xl’ \g%~ salam gru.  

chảo | | pan

(d.)   plH palah    /pa-lah/ skillet, pan. https://ml7togac3acj.i.optimole.com/HmF2izs.sQfH~4290a/w:auto/h:auto/q:90/https://nguoicham.com/cdict/wp-content/uploads/2020/02/palah.jpg  

chaor _S+R [Bkt.]

 /ʧɔr/ (t.) sai. wrong, false. ndom chaor paje _Q’ _S<R pj^ nói sai rồi. chaor njep _S<R W@P phải quấy, phải trái. nyu thau chaor njep hai blaoh ndom v~% E@~… Read more »

abu ab~% [Cam M]

/a-bu:/ 1. (d.) cháo, chè = soupe de riz, bouillon. soup, porridge. abu heng  ab~% h$ cháo cá (hay thịt) = potage (de poisson ou de viande) = soup of… Read more »

tứ tung | | chaotic

(t.)   cCrC cac-rac    /caɪʔ-raɪʔ/ dispersed, scattered, chaotic, untidy.  

ban chiều | X | afternoon

(d.)   _b`@R hr] biér harei    /bie̞r – ha-reɪ/ afternoon. đi học buổi chiều _n< bC _b`@R hr] nao bac biér harei. have a afternoon class. chào buổi chiều sl’ _b`@R… Read more »

bania bn`% [Bkt.]

/ba-nia/ 1. (tr.) Bệ hạ! 2. (tr.) chào một cách trang trọng. lakau bania po  lk~@ bn`% _F@  xin trân trọng chào ngài.