Search Results for: Mayau

mayau my~@ [Cam M]

/mə-zau/ 1. (t.)   song song = parallèle = parallel. jalan mayau jlN my~/ đường song song = route parallèle = parallel road. 2. (đg.)   pa-mayau F%my~@ so sánh = comparer… Read more »

ái tình | mayut-mayau | passion

(d.)  my~T-my~@ mayut-mayau    /mə-jut – mə-jau/        the love, passion. ái tình đó tôi chẳng thể nào quên my~T-my~@ nN k~@ oH md% s} w@R mayut-mayau nan… Read more »

song song | | parallel

(d. t.)   my~@ mayau    /mə-jau/ parallel. đường song song jlN my~@ (tl] my~@) jalan mayau (talei mayau). parallel lines.  

đường | | street; line

(d.)   jlN jalan    /ʤa˨˩-la:n˨˩/ road, street, way; line. đường đi jlN _n< jalan nao. the way. đường thẳng jlN tpK tl] jalan tapak talei. straight line. đường đi thẳng… Read more »

mayut my~T[Cam M]

/mə-zut/ 1. (d.)   tình bằng hữu = relations amicales, sentiment d’amitié = friendly relationship. 2. (d.)   tình yêu = sentiments affectueux entre amoureux = affectionate feelings between lovers, love. 3…. Read more »

tình | | love

(d.)   my~T mayut    /mə-jut/ love. tình ái my~T-my~@ mayut-mayau. love.  

dao động | | fluctuate

(đg.)   mg] magei    /mə-ɡ͡ɣeɪ˨˩/ fluctuate. dao động đều mg] my~@ magei mayau.  

thur E~R [Cam M]

/tʱur/ thur E~R [Cam M] 1. (đg.) sợ = avoir peur. mboh ramaong hu thur lei? _OH r_m” h~% E~R l]? thấy cọp có sợ không? 2. (đg.) thur tian E~R t`N nỡ… Read more »

tian t`N [Cam M]

/tia:n/ tian t`N [Cam M] 1. (d.) ruột; lòng = ventre. adei saai sa tian  ad] x=I s% t`N anh em ruột thịt = frères consanguins. caik di tian  =cK… Read more »