makaik ꨟꨆꨰꩀ [Cam M]
/mə-kɛʔ/ makaik ꨟꨆꨰꩀ [Cam M] (đg.) giận dữ = se mettre en colère = get angry.
/mə-kɛʔ/ makaik ꨟꨆꨰꩀ [Cam M] (đg.) giận dữ = se mettre en colère = get angry.
/ha-zʌm/ (d.) lễ cầu hồn = cérémonie pour les défunts morts au loin. ngap hayem ꨋꩇ ꨨꨢꨮꩌ làm lễ cầu hồn = prier pour l’âme (cérémonie pour les défunts morts… Read more »
/mə-ka:l/ makal ꨟꨆꩊ [Cam M] (mâng kal ꨟꩃ ꨆꩊ) (d.) thuở xưa = autrefois = in the past, long ago, upon a time. makal nan ꨟꨆꩊ ꨗꩆ thuở đó = à ce moment là, en… Read more »
/ha-zəʊʔ/ (t.) bằng = plat, uni. batuw hayep ꨝꨓꨭꨥ ꨨꨢꨮꩇ đá bằng = pierre plate.
/ha-ziak/ (t.) rẻ tiền, vô giá trị. cheap, trashy. tapuk akhar hayiak ꨓꨚꨭꩀ ꨀꨇꩉ ꨨꨢꨳꩀ cuốn sách rẻ tiền.
/ha-zʊaʔ/ 1. (đg.) cắt = coupe. hayuak harek ꨨꨢꨶꩀ ꨨꨣꨮꩀ cắt cỏ = couper l’herbe. hayuak padai ꨨꨢꨶꩀ ꨚꨕꨰ cắt lúa = moissonner le riz. 2. (đg.) hớt = tondre…. Read more »
/ha-zau/ (d.) cá nhám.
/hə:/ (đg.) ngẩng. he akaok he kang ꨨꨮꨩ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨨꨮꨩ ꨆꩃ ngẩng đầu ngóng cổ. he kang maong urang ndom ꨨꨮꨩ ꨆꩃ ꨟꨯꨱꩃ ꨂꨣꩃ ꨙꨯꩌ ngóng cổ nghe người ta… Read more »
/mə-ʥak/ majak ꨟꨎꩀ [Bkt.] (t.) ra vẻ khôn ngoan, làm khôn. ngap majak ꨋꩇ ꨟꨎꩀ làm ra vẻ khôn ngoan.
/mə-ʥraɪ/ majrai ꨟꨎꨴꨰ [Bkt.] (d.) cành lớn. lah dhan majrai ꨤꩍ ꨖꩆ ꨟꨎꨴꨰ đâm ra một cành lớn.