majrâ ꨟꨎꨴꨲꨩ [Cam M]
/mə-ʥrɯ:/ majrâ ꨟꨎꨴꨲꨩ [Cam M] (đg.) chống bằng tay = tenir à la main. gai majrâ ꨈꨰ ꨟꨎꨴꨲꨩ gậy chống = bâton pour marcher. ong taha majrâ gai ꨅꩃ ꨓꨨꨩ ꨟꨎꨴꨲꨩ… Read more »
/mə-ʥrɯ:/ majrâ ꨟꨎꨴꨲꨩ [Cam M] (đg.) chống bằng tay = tenir à la main. gai majrâ ꨈꨰ ꨟꨎꨴꨲꨩ gậy chống = bâton pour marcher. ong taha majrâ gai ꨅꩃ ꨓꨨꨩ ꨟꨎꨴꨲꨩ… Read more »
/mə-ʥrʌm/ majrem ꨟꨎꨴꨮꩌ [Cam M] (t.) trùng hợp, đồng thời = simultané = simultaneous, coincident, at the same time. matai majrem gep ꨟꨓꨰ ꨟꨎꨴꨮꩌ ꨈꨮꩇ chết trùng nhau = mourir… Read more »
/mə-ʥru:/ majru ꨟꨎꨴꨭꨩ [Cam M] (d.) nhà thương, bệnh viện = hospital = hospital. sang majru ꨧꩃ ꨟꨎꨴꨭꨩ nhà thương, bệnh viện = hospital.
/mə-ʥʊa:/ (t.) quạnh, vắng, cô độc = solitaire. solitary, alone. daok majua ꨕꨯꨱꩀ ꨟꨎꨶꨩ ngồi một mình cô độc = être assis tout seul. stay alone sang majua ꨧꩃ ꨟꨎꨶꨩ… Read more »
/ma:k/ (d.) tháng 12 Cham lịch = 12e mois Cam. December.
” I. mâk ꨟꩀ /møk/“,, “ ,,, ,,, “ 1. (d.) mực = encre. “ ink. ,,, ,,, “ 2. (d.) con mực = seiche. “ cuttlefish. ,,, ,,, ,,, ,,, “ ” II. mâk… Read more »
/ha-za:m/ (d.) bước = pas. step. yam klau hayam ꨢꩌ ꨆꨵꨮꨭ ꨨꨢꩌ bước ba bước. _____ Synonyms: cagam ꨌꨈꩌ ꩝ yamꨢꩌ
/ha-zəʊʔ/ (cv.) hayep ꨨꨢꨮꩇ [Cam M] (d.) bia đá = pierre tombale; pierre, stèle. akhar di hayap ꨀꨇꩉ ꨕꨫ ꨨꨢꩇ chữ trên bia đá. batuw hayap ꨝꨓꨭꨥ ꨨꨢꩇ bia đá.
/mɛʔ/ maik ꨟꨰꩀ [Cam M] (tr.) thôi! đi! = particule impérative placée en fin de phrase. imperative particle placed at the end of sentence. mbeng maik! ꨡꨮꩃ ꨟꨰꩀ ! !… Read more »
/mə-i:ʔ/ (đg.) đái = uriner. urinate, to pee. nao ma-ik ꨗꨯꨱ ꨟꨁꨪꩀ đi đái, đi tiểu. go to pee. aia ma-ik ꨀꨳꨩ ꨟꨁꨪꩀ nước tiểu. urine. urine. sang ma-ik ꨧꩃ… Read more »