magep ꨟꨈꨮꩇ [Cam M]
/mə-ɡ͡ɣəʊ˨˩ʔ/ (đ.) chúng bây, các người (thân mật) = vous autres. you guys! (friendly). magep mboh haber? ꨟꨈꨮꩇ ꨡꨯꩍ ꨨꨝꨮꩉ ? các người thấy thế nào?
/mə-ɡ͡ɣəʊ˨˩ʔ/ (đ.) chúng bây, các người (thân mật) = vous autres. you guys! (friendly). magep mboh haber? ꨟꨈꨮꩇ ꨡꨯꩍ ꨨꨝꨮꩉ ? các người thấy thế nào?
/mə-ɡ͡ɣi:˨˩ʔ/ (d.) Thánh đường Bani = mosquée des Bani. mosque of Bani. abih tamâ sang magik galac duh bimong yang (NMM) ꨀꨝꨪꩍ ꨓꨟꨩ ꨧꩃ ꨟꨈꨪꩀ ꨈꨤꩄ ꨕꨭꩍ ꨝꨪꨟꨯꩂ ꨢꩃ hết vào… Read more »
/mə-ɡ͡ɣa˨˩-ɗi:˨˩/ (d.) vụ án. case (court case).
/mə-ɡ͡ɣa˨˩-wa:ŋ˨˩/ (đg.) tự cuộn lại, tự quấn lại. ula magawang drei ꨂꨤꨩ ꨟꨈꨥꩃ ꨕꨴꨬ con rắn cuộn lại mình. talei magawang gep ꨓꨤꨬ ꨟꨈꨥꩃ ꨈꨮꩇ những sợi dây tự quấn lại… Read more »
/mə-d̪ʱɪr/ 1. (d.) đền đài, cung điện, hoàng cung = palais. palace. madhir raya ꨟꨖꨪꩉ ꨣꨢꨩ đền đài, cung điện. palais. great palace. madhir patao ꨟꨖꨪꩉ ꨚꨓꨯꨱ cung điện Hoàng gia…. Read more »
/mə-d̪ɪn/ (d.) thành phố. city. madin Baigaor ꨟꨕꨪꩆ ꨝꨰꨈꨯꨱꩉ thành phố Sài Gòn. Saigon city.
/mə-d̪i-nah˨˩/ (cv.) Madanah ꨟꨕꨘꩍ [Cam M] (d.) thành phố Madinah (Saudi Arabia) = Médine, ville d’Arabie. Madinah city (Saudi Arabia).
/mə-d̪rəɪʔ/ 1. (t.) như, gần giống = ressemblant. resembling. madrec gep ꨟꨕꨴꨮꩄ ꨈꨮꩇ gần giống nhau. se ressembler. resemble, look alike, almost the same. 2. (đg.) xế, xế nghiêng =… Read more »
/mə-d̪re̞n/ Madrén ꨟꨕꨴꨯꨮꩆ [Cam M] (d.) Di Linh = Djiring.
/mə-d̪rat/ (t.) lầy, lội, lầy nhầy. madreng-madrat ꨟꨕꨴꨮꩃꨠꨕꨴꩅ lầy lội, lầy nhầy. jalan cambak madreng-madrat ꨎꨤꩆ ꨌꨡꩀ ꨟꨕꨴꨮꩃꨠꨕꨴꩅ đường xá lầy lội. hajan ralo harei ngap ka mblang madreng-madrat ꨨꨎꩆ ꨣꨤꨯꨩ… Read more »