madua ꨟꨕꨶꨩ [A,375]
/mə-d̪ʊa:/ (t.) ăn ở hai lòng, giả dối, không thủy chung = infidélité, perfidie; volage, inconstant. manuis madua ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨟꨕꨶꨩ kẻ ăn ở hai lòng, người giả dối.
/mə-d̪ʊa:/ (t.) ăn ở hai lòng, giả dối, không thủy chung = infidélité, perfidie; volage, inconstant. manuis madua ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨟꨕꨶꨩ kẻ ăn ở hai lòng, người giả dối.
/mə-d̪ʊa:n/ (t.) vui sướng = heureux. feeling happy. mboh maduan dalam hatai ꨡꨯꩍ ꨟꨕꨶꩆ ꨕꨤꩌ ꨨꨓꨰ thấy vui sướng trong người.
/mə-d̪ʊən/ 1. (d.) bọ = insecte (en général). insect (in general). maduen aih kabaw ꨟꨕꨶꨮꩆ ꨀꨰꩍ ꨆꨝꨥ bọ hung. bousier. maduen juk ꨟꨕꨶꨮꩆ ꨎꨭꩀ bọ rầy. hanneton. 2. (d.) Maduen… Read more »
/mə-d̪uh/ 1. (k.) bởi vì, vì vậy = parce que, la cause de, la raison de. because of, the reason why. maduh mâng ꨟꨕꨭꩍ ꨟꩃ do đó = c’est pourquoi. therefore…. Read more »
/mə-‘d̪uɪs/ (t.) tủi, thấy buồn tủi. maduis ka asal drei ꨟꨕꨶꨪꩋ ꨆꨩ ꨀꨧꩊ ꨕꨴꨬ tủi cho phận mình.
/mə-d̪uŋ/ 1. (t.) sai lệch, chênh lệch. bangun klem kahria binjep, bilaik saong gep juai brei madung ꨝꨊꨭꩆ ꨆꨵꨮꩌ ꨆꨨꨴꨳꨩ ꨝꨪꨒꨮꩇ ꩝ ꨝꨪꨤꨰꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ ꨎꨶꨰ ꨝꨴꨬ ꨟꨕꨭꩃ bz~N k*# kh`%… Read more »
/mə-ɡ͡ɣɛt˨˩/ (d.) ả = fille. girl (informal, not respect). magait nan ꨟꨈꨰꩅ ꨗꩆ ả đó, con đó. cette fille là. this (that) girl. magait ban halei? ꨟꨈꨰꩅ ꨝꩆ ꨨꨤꨬ ? con… Read more »
/mə-d̪ər/ (d.) cây xỏ, chuôi = morceau de bois destiné à divers usages. piece of wood for various using. mader yun ꨟꨕꨮꩉ ꨢꨭꩆ cây xỏ vào đầu võng. billette de… Read more »
/mə-ɡ͡ɣa˨˩-laʊ˨˩/ (t.) sặc sỡ, diêm dúa, lốm đốm. pattern. _____ Synonyms: baluk ꨝꨤꨭꩀ ꩝ kasa ꨆꨦꨩ
/mə-d̪ʱak/ (đg.) chống đối = s’opposer, lutter contre. to oppose, fight against, to object. madhak wek saong patao amâ ꨟꨖꩀ ꨥꨮꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨚꨓꨯꨱ ꨀꨟꨩ chống đối lại với vua cha…. Read more »