haluai ꨨꨤꨶꨰ [Cam M]
/ha-lʊoɪ/ (d.) con quay chỉ = bobine pour enrouler, le fil. baoh haluai ꨝꨯꨱꩍ ꨨꨤꨶꨰ con quay chỉ = id.
/ha-lʊoɪ/ (d.) con quay chỉ = bobine pour enrouler, le fil. baoh haluai ꨝꨯꨱꩍ ꨨꨤꨶꨰ con quay chỉ = id.
/ha-lʊaʔ/ 1. (d.) chốt = targette, loquet. karek kabaw oh peng haluak ꨆꨣꨮꩀ ꨆꨝꨥ ꨅꩍ ꨚꨮꩃ ꨨꨤꨶꩀ nhốt trâu mà chẳng đóng chốt (chuồng). 2. (d.) ống thoi (ống nứa… Read more »
/ha-lʊuɪ/ (d.) bóng mát, bóng râm = ombre. padei ala haluei ꨚꨕꨬ ꨀꨤꨩ ꨨꨤꨶꨬ nghỉ dưới bóng mát = se reposer à l’ombre. aih taginum ndik haluei langik ꨀꨰꩍ ꨓꨈꨪꨗꨭꩌ… Read more »
/ha-lʊəʔ/ 1. (t.) nhọn = pointu = sharp, pointed. akaok jarum haluek ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨎꨣꨭꩌ ꨨꨤꨶꨮꩀ mũi kim nhọn = le bout de l’aiguille est pointu. haluek cuit ꨨꨤꨶꨮꩀ ꨌꨶꨪꩅ [Bkt.]… Read more »
/ha-leɪ/ (p.) đâu, nào, thế nào = quel, comment? where? how? pak halei? ꨚꩀ ꨨꨤꨬ ? ở đâu = où? urang halei? ꨂꨣꩃ ꨨꨤꨬ ? người nào? = quelle personne?… Read more »
/ha-ləʔ/ (d.) cám = son. halek padai ꨨꨤꨮꩀ ꨚꨕꨰ cám lúa = son du riz. halek tangey ꨨꨤꨮꩀ ꨓꨊꨮꩈ bột bắp = maïs pilé (pour faire des gâteaux). halek kamang… Read more »
/ha-lʌm/ (d.) cây trắc = Dalbergia.
/ha-lʌŋ/ 1. (đg. t.) lọc = filtrer. aia haleng ꨀꨳꨩ ꨨꨤꨮꩃ nước lọc = eau filtrée. haleng aia ꨨꨤꨮꩃ ꨀꨳꨩ lọc nước. 2. (đg.) đãi = décanter. haleng mâh ꨨꨤꨮꩃ… Read more »
/ha-ləʊʔ/ 1. (đg.) thôi miên = hypnotiser. urang halep mata ꨂꨣꩃ ꨨꨤꨮꩇ ꨟꨓꨩ người thôi miên = hypnotiseur. pahalep mata ꨚꨨꨤꨮꩇ ꨟꨓꨩ làm nghề thôi miên = faire de l’hypnotisme…. Read more »
/ha-li-ha-la:ŋ/ (đg.) ban phát. ba mai hali-halang ka anâk adam ꨝꨩ ꨟꨰ ꨨꨤꨪꨨꨤꩃ ꨆꨩ ꨀꨗꩀ ꨀꨕꩌ mang đến ban phát cho loài người. _____ Synonyms: alin ꨀꨤꨪꩆ ꩝ brei ꨝꨴꨬ… Read more »