nyâk ꨐꩀ [Cam M]
I. /ɲɯ:ʔ/ (d.) cây mồng quận = Flacourtia cataphracta. ___ II. /ɲɯk/ (đg.) thun, chùn lại = rétréci, se rétrécir. nyâk takai trun ꨐꩀ ꨓꨆꨰ ꨓꨴꨭꩆ chùn chân lại. nyâk takuai ꨐꩀ ꨓꨆꨶꨰ rụt cổ lại. … Read more »
I. /ɲɯ:ʔ/ (d.) cây mồng quận = Flacourtia cataphracta. ___ II. /ɲɯk/ (đg.) thun, chùn lại = rétréci, se rétrécir. nyâk takai trun ꨐꩀ ꨓꨆꨰ ꨓꨴꨭꩆ chùn chân lại. nyâk takuai ꨐꩀ ꨓꨆꨶꨰ rụt cổ lại. … Read more »
/ha-ʥaʊ/ (t.) xanh lá cây = vert. green. ber hajaw ꨝꨮꩉ ꨨꨎꨥ màu xanh lá cây = couleur verte. phun hala lambung hajaw ꨜꨭꩆ ꨨꨤꨩ ꨤꨡꨭꩃ ꨨꨎꨥ cây lá tươi… Read more »
/ha-ʥaɪ/ (cv.) jai ꨎꨰ (d.) mề = gésier. hajay manuk ꨨꨎꩈ ꨟꨗꨭꩀ mề gà = gésier de poule.
/ha-ʥeɪ/ (d.) mối, đầu mối = extrémité, bout qui dépasse. duah hajei mrai ꨕꨶꩍ ꨨꨎꨬ ꨟꨴꨰ tìm mối chỉ. panuec kadha oh mboh hajei pn&@C kD% oH _OH hj] không… Read more »
/nrʊoɪʔ/ ~ /nroɪʔ/ (d.) lối = chemin, rangée continue. nruec gak ꨈꩀ lối tấm tranh = chemin de plaques de chaume.
/nrau/ (d.) phở, nước lèo = soupe chinoise.
/nu:/ (d.) lê thử = taupe. mole. Cam mbeng aih tapay raglai mbeng aih nu (PP) ꨈꨵꨰ ꨡꨮꩃ ꨀꨰꩍ ꨗꨭꨩ người Chàm ăn cứt thỏ, người Raglai ăn cứt lê-thử =… Read more »
/nʊoɪʔ/ ~ /noɪʔ/ (d.) khoảng, quảng = étape, partie de qq. ch. nuec jalan ꨗꨶꨮꩄ ꨎꨤꩆ khoảng đường = un bout de chemin, une étape; klak di krâh nuec ꨆꨵꩀ ꨕꨫ ꨆꨴꨲꩍ ꨗꨶꨮꩄ… Read more »
/nrʌŋ/ (cv.) anreng ꨀꨗꨴꨮꩃ (d.) rạ = chaume.
/ʄuh/ (d.) củi = bois de chauffage. njuh thait ꨒꨭꩍ ꨔꨰꩅ củi tươi = bois vert. njuh thu ꨒꨭꩍ ꨔꨭꨩ củi khô = bois sec. njuh baok ꨒꨭꩍ ꨝꨯꨱꩀ củi mục = bois pourri. njuh amil… Read more »