njruk ꨒꨴꨭꩀ [Cam M]
/ʄru:ʔ/ (đg.) nhúng = tremper, plonger dans. njruk njrem galam weh ꨒꨴꨭꩀ ꨒꨴꨮꩌ ꨈꨤꩌ ꨥꨮꩍ lặn lội, gánh vác (chỉ người chịu cực chịu khổ) = plonger, rester dans l’eau porter sur… Read more »
/ʄru:ʔ/ (đg.) nhúng = tremper, plonger dans. njruk njrem galam weh ꨒꨴꨭꩀ ꨒꨴꨮꩌ ꨈꨤꩌ ꨥꨮꩍ lặn lội, gánh vác (chỉ người chịu cực chịu khổ) = plonger, rester dans l’eau porter sur… Read more »
/ʄruŋ/ 1. (d.) vùng lầy = étendue de terre mouvante. 2. (d.) [Bkt.] con trùng (hay xoi lỗ mội). 3. (d.) [Bkt.] mội ngầm, mội lớn. 4. (đg.) [Bkt.] túm xúm. balaok lau iku… Read more »
/ʄʊəh/ 1. (t.) láng = brillant. o thei mbaw blaoh njueh (cđ.) ꨅꨩ ꨔꨬ ꨡꨥ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨒꨶꨮꩍ không ai bào mà láng (thân cây chuối) (2. (t.) njueh–njac ꨒꩄ [Bkt.] mướt,… Read more »
/ʄʊol/ 1. (đg.) đi, rời = aller. dahlak si njuel ꨒꨶꨮꩊ tôi sắp đi = je suis sur le point de partir; (idiotismes) nao njuel drei ꨗꨯꨱ ꨒꨶꨮꩊ ꨕꨴꨬ đi tiểu… Read more »
/ʄəʊʔ/ 1. (t.) trúng, đúng = juste = correct, right. panâh njep ꨚꨗꩍ ꨒꨮꩇ bắn trúng = tirer juste; ndom njep ꨙꨯꩌ ꨒꨮꩇ nói đúng = parler juste; said right njep labik… Read more »
/haɪ-naʔ/ 1. (d.) suyễn. ruak hainak ꨣꨶꩀ ꨨꨰꨘꩀ bệnh suyễn. 2. (t.) ngột ngạt. aduk hainak ꨀꨕꨭꩀ ꨨꨰꨘꩀ phòng ngột ngạt.
/hah-hʊoɪ/ (t.) rộng rãi = généreux, qui a le cœur sur la main. widely. daok deng hahuai saong yut-cuai ꨕꨯꨱꩀ ꨕꨮꩃ ꨨꨨꨶꨰ ꨧꨯꨱꩃ ꨢꨭꩅꨌꨶꨰ ăn ở rộng rãi với bạn… Read more »
/hɛt-hɛt/ (t.) chang chang = torride. pandiak hait-hait ꨚꨙꨳꩀ ꨨꨰꩅ-ꨨꨰꩅ nắng chang chang = d’une chaleur torride.
/hah-hʊəŋ/ (t.) hở hang = vide, non employé. cuk anguei hahueng ꨌꨭꩀ ꨀꨊꨶꨬ ꨨꨨꨶꨮꩃ ăn mặc hở hang. _____ Synonyms: hueng ꨨꨶꨮꩃ ꩝ mblaow ꨡꨵꨯꨱꨥ ꩝ peh ꨚꨮꩍ
/haɪ/ 1. (p.) với = avec. with, be with. nao hai! ꨗꨯꨱ ꨨꨰ ! đi với! = aller avec. 2. (k.) hay, hay là = ou, ou bien. or. hu… Read more »