chiér ꨍꨳꨯꨮꩉ [Cam M]
/ʧie̞r/ (đg.) lạng = racler, gratter. chiér mâk lamâk ꨍꨳꨯꨮꩉ ꨟꩀ ꨤꨟꩀ lạng lấy mỡ = racler la graisse. chiér ralaow gem di kalik ꨍꨳꨯꨮꩉ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨈꨮꩌ ꨕꨫ ꨆꨤꨪꩀ lạng… Read more »
/ʧie̞r/ (đg.) lạng = racler, gratter. chiér mâk lamâk ꨍꨳꨯꨮꩉ ꨟꩀ ꨤꨟꩀ lạng lấy mỡ = racler la graisse. chiér ralaow gem di kalik ꨍꨳꨯꨮꩉ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨈꨮꩌ ꨕꨫ ꨆꨤꨪꩀ lạng… Read more »
/ʧie̞t/ 1. (d.) lọng = parasol. chiét mâh pahaluei klau tal ꨍꨳꨯꨮꩅ ꨟꩍ ꨚꨨꨤꨶꨬ ꨆꨵꨮꨭ ꨓꩊ lọng vàng che phủ ba tầng = (le roi) était protégé par un parasol… Read more »
/ʧo:m/ (đg.) xông hơi = prendre un bain de vapeur. riak aia chom ꨣꨳꩀ ꨀꨳꨩ ꨍꨯꩌ nấu nước xông hơi.
/ʧʊoɪ/ 1. (d.) mũi Dinh = cap. — 2. (t.) (cv.) sruai ꨧꨴꨶꨰ lâu, hoài = longtemps. mbeng chuai ꨡꨮꩃ ꨍꨶꨰ ăn lâu = manger longuement. hajan chuai ꨨꨎꩆ ꨍꨶꨰ… Read more »
/ʧuʔ/ 1. (t.) sai = erroné, faux. wrong, false, incorrect. wak akhar chuk ꨥꩀ ꨀꨇꩉ ꨍꨭꩀ viết chữ sai = écrire un mot erroné. write wrong letter. ngap chuk ꨋꩇ ꨍꨭꩀ… Read more »
/’ruɪs/ (cv.) ruis ꨣꨶꨪꩋ (d.) hắc lào, lác. jieng rus ꨎꨳꨮꩃ ꨣꨭꩋ bị lác, bị hắc lào.
/ʧuŋ/ (t.) xây xẩm = qui a le vertige. darah chung ꨕꨣꩍ ꨍꨭꩃ choáng váng = qui a un étourdissement. _____ Synonyms: hawing, pandik, pandiak
/ru-sak/ (đg.) phá tan, bị tiêu diệt. rusak ahaok ꨣꨭꨧꩀ ꨀꨨꨯꨱꩀ phá tan thuyền bè.
/rut/ (d.) bangu rut ꨝꨊꨭꨩ ꨣꨭꩅ tên một loại hoa văn thổ cẩm Chăm.
/ʧɔr/ (t.) sai. wrong, false. ndom chaor paje ꨙꨯꩌ ꨍꨯꨱꩉ ꨚꨎꨮꨩ nói sai rồi. chaor njep ꨍꨯꨱꩉ ꨒꨮꩇ phải quấy, phải trái. nyu thau chaor njep hai blaoh ndom ꨐꨭꨩ… Read more »