sakban ꨦꩀꨝꩆ [Cam M]
/sak-ban/ (d.) tháng 8 Hồi giáo = 8e mois de l’année musulmane.
/sak-ban/ (d.) tháng 8 Hồi giáo = 8e mois de l’année musulmane.
/sak-ca-ba:/ (d.) độc dược, thuốc độc = poison.
/sah-wah/ (d.) chuyện ngu ngốc, tầm phào. ndom hadom kadha sah wah ꨙꨯꩌ ꨨꨕꨯꩌ ꨆꨖꨩ ꨦꩍ ꨥꩍ nói toàn những chuyện tầm phào.
/ca-ɗiʊʔ/ (cv.) kandip ꨆꨙꨪꩇ 1. (đg.) gắp, kẹp = saisir entre des baguettes. candip ikan mâng gai dueh ꨌꨙꨪꩇ ꨁꨆꩆ ꨟꩃ ꨈꨰ ꨕꨶꨮꩍ gắp cá bằng đũa = prendre le… Read more »
/ca-ɗʊɪ:/ (cv.) candei ꨌꨙꨬ (d.) mông = fesse. ass. _____ Synonyms: taok ꨓꨯꨱꩀ ꩝kaduk ꨆꨕꨭꩀ ꩝ klaon ꨆꨵꨯꨱꩆ
/ca:ŋ/ 1. (đg.) chờ, đợi = attendre. cang gep ꨌꩃ ꨈꨮꩇ chờ nhau = s’attendre mutuellement. cang ka! ꨌꩃ ꨆꨩ ! đợi đã! khoan đã! = une minute! attends un… Read more »
/ca-ŋʊa/ (d.) nia = van. urang jiong di mik saong wa, drei maaom cangua kaoh gai pataok ꨂꨣꩃ ꨎꨳꨯꩂ ꨕꨫ ꨟꨪꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨥꨩ ꩝ ꨕꨴꨬ ꨟꨀꨯꨱꩌ ꨌꨊꨶꨩ ꨆꨯꨱꩍ ꨈꨰ ꨚꨓꨯꨱꩀ… Read more »
/pa-ca-d̪u:/ (đg.) làm cho lơi, nới ra, buông chùng= détendre, relâcher. pacadu talei mai ꨚꨌꨕꨭꨩ ꨓꨤꨬ ꨟꨰ buông chùng dây lại.
/pa-cah/ 1. (đg.) bể, đổ bể, vỡ = brisé. pangin pacah ꨚꨊꨪꩆ ꨚꨌꩍ chén bể = bol brisé. gruk pacah abih paje ꨈꨴꨭꩀ ꨚꨌꩍ ꨀꨝꨪꩍ ꨚꨎꨮꨩ công việc đổ bể… Read more »
/saɪ/ (cv.) chai ꨍꨰ (k.) như, dường như = comme. nyu sanak sai yang sak ꨐꨭꨩ ꨦꨘꩀ ꨦꨰ ꨢꩃ ꨦꩀ nó dữ như hung thần = il est méchant comme… Read more »