tagalaw ꨓꨈꨤꨥ [Cam M] tagalao
/ta-ɡ͡ɣa˨˩-laʊ˨˩/ (cv.) tagalao ꨓꨈꨤꨯꨱ (d.) cây bằng lăng, bằng lăng tím = Lagerstroemia speciosa. Giant Crape-myrtle, Queen’s Crape-myrtle, Pride of India, Queen’s flower.
/ta-ɡ͡ɣa˨˩-laʊ˨˩/ (cv.) tagalao ꨓꨈꨤꨯꨱ (d.) cây bằng lăng, bằng lăng tím = Lagerstroemia speciosa. Giant Crape-myrtle, Queen’s Crape-myrtle, Pride of India, Queen’s flower.
/ta-d̪ɔh/ (t.) nằm chình ình = être étendu inerte. ndih tadaoh ꨙꨪꩍ ꨓꨕꨯꨱꩍ nằm chình ình = id. ndih tadaoh-raoh ꨙꨪꩍ ꨓꨕꨯꨱꩍ-ꨣꨯꨱꩍ nằm chình ình = id.
/ta-d̪ʌr/ (t.) bít, nghẹt = se boucher, s’obstruer. tader idung ꨓꨕꨮꩉ ꨁꨕꨭꩃ nghẹt mũi = avoir le nez bouché. patader ꨚꨓꨕꨮꩉ làm cho bít = boucher, obstruer. tader hatai ꨓꨕꨮꩉ ꨨꨓꨰ… Read more »
/bio:/ (d.) cấp bậc. level, rank. dom bio panraong jabuel ꨕꨯꩌ ꨝꨳꨯꨩ ꨚꨗꨴꨯꨱꩃ ꨎꨝꨶꨮꩊ các cấp bậc tướng lĩnh.
/ta-d̪iaɪ/ (đg.) mường tượng, hình dung = se rappeler vaguement. vaguely remember, visualize.
/bi-ra-hɪm/ (d.) Ibrahim, Abraham.
/ta-ʧɔ:ʔ/ (cv.) tasaok ꨓꨧꨯꨱꩀ [A, 188] (t.) hóc, hẻm, xó = coin retiré (d’un appartement). tachaok cek ꨓꨍꨯꨱꩀ ꨌꨮꩀ hóc núi. tachaok bambeng ꨓꨍꨯꨱꩀ ꨝꨡꨮꩃ xó cửa.
/ta-ʧɔr/ (đg.) sẩy, hụt = lâcher prise. tachaor takai ꨓꨍꨯꨱꩉ ꨓꨆꨰ sẩy chân. mâk tachaor ꨟꩀ ꨓꨍꨯꨱꩉ bắt hụt. _____ Synonyms: tablait ꨓꨝꨵꨰꩅ
/ta-ʧəʊʔ/ (t.) nhục = honteux. ngap gruk tachep ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ ꨓꨍꨮꩇ làm việc nhục = faire une chose honteuse.
/ta-ci:ʔ/ (d.) cây cà chí = Xylia dolabriformis.