lai ꨤꨰ [Cam M]
/laɪ/ 1. (đg.) nêm, pha trộn, hòa, tan = diluer, assaisonner, mélanger (liquides), se dissoudre. lai aia masam ꨤꨰ ꨀꨳꨩ ꨟꨧꩌ nêm canh chua. mâk dua kaya lai saong gep… Read more »
/laɪ/ 1. (đg.) nêm, pha trộn, hòa, tan = diluer, assaisonner, mélanger (liquides), se dissoudre. lai aia masam ꨤꨰ ꨀꨳꨩ ꨟꨧꩌ nêm canh chua. mâk dua kaya lai saong gep… Read more »
/la-i:/ (cv.) lii ꨤꨪꨁꨫ (d.) thúng = panier. padai bak jak lac bak la-i ꨚꨕꨰ ꨝꩀ ꨎꩀ ꨤꩄ ꨝꩀ ꨤꨁꨫ gạo đầy giạ nói đầy thúng.
/la-i-la-o:/ (cv.) li-i-li-o ꨤꨪꨁꨫ-ꨤꨪꨅꨩ (t.) ốm yếu = maladif. sickly. la-i-la-o baok brah (tng.) ꨤꨁꨫ-ꨤꨅꨩ ꨝꨯꨱꩀ ꨝꨴꩍ hay đau vặt và ốm yếu.
/la-hɪʔ/ (cv.) lihik ꨤꨪꨨꨪꩀ 1. (đg.) mất = perdre. lose. nduec lahik ꨙꨶꨮꩄ ꨤꨨꨪꩀ chạy mất. ngap lahik jién ꨋꩇ ꨤꨨꨪꩀ ꨎꨳꨯꨮꩆ làm mất tiền. 2. (đg.) lahik darah ꨤꨨꨪꩀ ꨕꨣꩍ… Read more »
/la-hɪn/ (cv.) lihin ꨤꨪꨨꨪꩆ (t.) không tốt lành = impur, infâme, néfaste. ndam lahin ꨙꩌ ꨤꨨꨪꩆ đám kẻ chết không lành (không được vào kút) = cérémonie mortuaire de qq. qui… Read more »
/la-hʊoɪ/ (d.) mồi = amorce. bait. lahuai wah ꨤꨨꨶꨰ ꨥꩍ mồi cá, mồi câu = amorce pour la pêche. bait for fishing.
/la-d̪am/ (cv.) lidam ꨤꨪꨕꩌ (t.) lài, lờ đờ = en pente douce; doucement. aia nduec ladam ꨀꨳꨩ ꨙꨶꨮꩄ ꨤꨕꩌ nước chảy lờ đờ = l’eau coule doucement.
/la-d̪ia/ (cv.) lidia ꨤꨪꨕꨳꨩ 1. (t.) chậm rãi = qui lambine. slowly. ndom puec ladia ꨙꨯꩌ ꨚꨶꨮꩄ ꨤꨕꨳꨩ ăn nói chậm rãi. 2. (t.) ladi-ladia ꨤꨕꨪꨤꨕꨳꨩ ꨤꨕꨪꨤꨕꨳꨩ chậm chạp, rề rà… Read more »
/la-d̪o:ŋ/ (cv.) lidong ꨤꨪꨕꨯꩂ (t.) lài lài = en pente douce. sloping. aia nduec ladong ꨀꨳꨩ ꨙꨶꨮꩄ ꨤꨕꨯꩂ nước chảy lài lài = l’eau coule doucement.
/la-əh/ (cv.) li-eh ꨤꨪꨀꨮꩍ 1. (t.) nhiều = beaucoup. many, a lot. mbeng laaeh ꨡꨮꩃ ꨤꨀꨮꩍ ăn nhiều. eat so much. laaeh-laai ꨤꨀꨮꩍ-ꨤꨀꨰ quá nhiều. beaucoup. so many. 2. (t.) [Bkt.]… Read more »