ânggalaih ꨀꨲꩃꨈꨤꨰꩍ [Cam M]
/ɯŋ-ɡ͡ɣa-lɛh/ (d.) đoạn từ đầu ngón tay cái đến khớp xương của nó = longueur de l’extrémité du pouce à l’articulation du poignet. length of the tip of the thumb to… Read more »
/ɯŋ-ɡ͡ɣa-lɛh/ (d.) đoạn từ đầu ngón tay cái đến khớp xương của nó = longueur de l’extrémité du pouce à l’articulation du poignet. length of the tip of the thumb to… Read more »
/a-ŋaɦ/ (d.) than lửa đang cháy = tison. live coals. angah apuei ꨀꨋꩍ ꨀꨚꨶꨬ than lửa. cang apuei laik angah ꨌꩃ ꨀꨚꨶꨬ ꨤꨰꩀ ꨀꨋꩍ đợi củi cháy có than.
/a-ŋɯʔ/ (đg.) ngước = renverser la tête en arrière. tilt his head backwards; looking up. angâk maong ꨀꨊꩀ ꨟꨯꨱꩃ ngước nhìn.
/a-ŋʌn/ (d.) tên = nom. name. cuk tangi brei angan ꨌꨭꩀ ꨓꨊꨫ ꨝꨴꨬ ꨀꨋꩆ xỏ tai đặt tên. dahlak angan Jaka ꨕꨨꨵꩀ ꨀꨋꩆ ꨎꨆꨩ tôi tên Jaka. deng angan ꨕꨮꩃ ꨀꨋꩆ đứng tên…. Read more »
/a-ŋaʔ/ (cv.) anangap ꨀꨘꨋꩇ [A, 12] 1. (d.) thao tác, việc làm = manipulation; faire, opérer. handling, manipulation. ngap dom angap kan ꨋꩇ ꨕꨯꩌ ꨀꨋꩇ ꨆꩆ thực hiện các thao tác… Read more »
/a-ŋa:r/ (d.) thứ ba = mardi. Tuesday.
/a-ŋɪn/ (d.) gió = vent. wind. angin krâh ꨀꨊꨪꩆ ꨆꨴꨲꩍ gió nồm = vent d’est. angin cru ꨀꨊꨪꩆ ꨌꨴꨭꨩ gió tây = vent d’ouest. angin salitan ꨀꨊꨪꩆ ꨧꨤꨪꨓꩆ gió tây… Read more »
/aŋ-ka:/ (d.) số = chiffre, nombre. number.
/a-ŋu̯a/ (d.) chi dưới. lower limbs. daok jaoh angua ꨕꨯꨱꩀ ꨎꨯꨱꩍ ꨀꨊꨶꨩ ngồi duỗi tréo chân; jaoh angua hua ganraong ꨎꨯꨱꩍ ꨀꨊꨶꨩ ꨨꨶꨩ ꨈꨗꨴꨯꨱꩃ duỗi chân lê cẳng. _____ Synonyms: takai,… Read more »
/a-nɛɦ/ (t.) nhỏ = petit. small, little. anaih adar ꨀꨗꨰꩍ ꨀꨕꩉ năn nỉ = cajoler, flatter; anaih sari ꨀꨗꨰꩍ ꨦꨣꨫ thọ lỗi = se reconnaître coupable. anaih sari saong mukkei ꨀꨗꨰꩍ ꨦꨣꨫ… Read more »