alaong ꨀꨤꨯꨱꩃ [Cam M] [A,24]
/a-lɔŋ/ 1. (đg.) dội, xối (cho sạch) = se laver à grande eau. clean wash with water. alaong ak ꨀꨤꨯꨱꩃ ꨀꩀ xối sơ sơ, xối qua loa (tắm rửa thân trên)… Read more »
/a-lɔŋ/ 1. (đg.) dội, xối (cho sạch) = se laver à grande eau. clean wash with water. alaong ak ꨀꨤꨯꨱꩃ ꨀꩀ xối sơ sơ, xối qua loa (tắm rửa thân trên)… Read more »
/a-la-ʒa/ (d.) khám thờ (có để tượng) = niche à statue. niche statue.
/a-ləɦ/ (đg.) giảm = diminuer. decrease. aleh thraiy ꨀꨤꨮꩍ ꨔꨴꨰꩈ giảm nợ = diminuer une dette. aleh ruak ꨀꨤꨮꩍ ꨣꨶꩀ giảm bệnh = diminuer le mal. _____ Synonyms: thac, tuh, trun, kadun, klâk
/a-li/ (d.) Ali.
/a-liɦ/ (đg.) xích, xê = se déplacer. to move. alih pajaik ꨀꨤꨪꩍ ꨚꨎꨰꩀ xích cho gần = se rapprocher; alih pandaoh ꨀꨤꨪꩍ ꨚꨙꨯꨱꩍ xích cho xa = s’éloigner.
/a-li-mu/ (Ar.) ilm علم (d.) khoa học = science. science. ngap gruk hu alimu ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ ꨨꨭꨩ ꨀꨤꨪꨟꨭꨩ làm việc có khoa học. _____ Synonyms: ilimo ꨁꨤꨪꨟꨯꨩ
/a-lɪn/ (cv.) lin ꨤꨪꩆ 1. (đg.) tặng, ban tặng = donner, offrir. to give a gift, offer. alin drap ꨀꨤꨪꩆ ꨕꨴꩇ tặng của = faire des cadeaux = giving a gift…. Read more »
/al-mu-ha-ram/ (d.) tháng 1 Hồi giáo = ler mois musulman (moharram). name of Janury in Islam calendar.
/a-lu̯ah/ (Ar.) Allah الله (cv.) Aluahuk ꨀꨤꨶꨨꨭꩀ /a-lu̯a-huʔ/; Awlah ꨀꨥꨤꩍ /aʊ-lah/; Allah ꨀꩊꨤꩍ /al-lah/ (d.) Chúa Trời. God. _____ Synonyms: Po Langik _ꨛꨯꨮ ꨤꨊꨪꩀ
/a-lau/ (cv.) luw ꨤꨭꨥ [Cam M] (đg.) tru = hurler. howl, yell. asau aluw ꨀꨧꨮꨭ ꨀꨤꨭꨥ chó tru = le chien hurle. the dog howls.