nghìn | | thousand
(t.) ꨣꨝꨭꨥ rabuw /ra-bau˨˩/ thousand. nghìn năm ꨣꨝꨭꨥ ꨔꨭꩆ rabuw thun. thousand years.
(t.) ꨣꨝꨭꨥ rabuw /ra-bau˨˩/ thousand. nghìn năm ꨣꨝꨭꨥ ꨔꨭꩆ rabuw thun. thousand years.
(t.) ꨆꩊꨤꩀ kallak /ka:l-laʔ/ ancient times. từ nghìn xưa ꨟꩃ ꨆꩊꨤꩀ mâng kallak. since ancient times.
(d.) ꨒꨯꨱꨥ njaow [A,162] /ʄɔ:/ parsley. cây ngò tây ꨜꨭꩆ ꨒꨯꨱꨥ phun njaow. parsley tree.
(đg.) ꨚꨌꨰꩈ pacaiy /pa-cɛ:/ look. ngó nhìn thấy cha về ꨚꨌꨰꩈ ꨟꨯꨱꩃ ꨡꨯꩍ ꨀꨟꨩ ꨟꨰ pacaiy maong mboh amâ mai. look and see father is coming.
(đg.) ꨚꨤꨶꩀ ꨚꨗꨶꨮꩄ paluak panuec /pa-lʊaʔ – pa-nʊəɪʔ/ speak out.
(thông đồng) (đg.) ꨝꨳꨰ ꨚꨌꨮꩇ biai pacep [Sky.] /biaɪ˨˩ – pa-cəʊʔ/ [?] make known one ‘s intention; collude.
(d.) ꨈꨤꨯꨱꩃ galaong /ɡ͡ɣa˨˩-lɔ:ŋ˨˩/ alley; path. ngõ hẻm ꨈꨤꨯꨱꩃ ꨀꨦꨪꩅ galaong asit. alley. ngõ hẻm ꨈꨤꨯꨱꩃ ꨓꨚꨵꩍ galaong taplah. alley. ngõ hẻm ꨈꨤꨯꨱꩃ ꨏꨰꩅ galaong jhait. alley. đường ngõ ꨈꨤꨯꨱꩃ ꨎꨤꩆ… Read more »
(đg.) ꨤꨐꨰꩈ lanyaiy /la-ɲɛ:/ turn one’s head round. ngoái nhìn ꨤꨐꨰꩈ ꨟꨯꨱꩃ lanyaiy maong. look back.
(đg.) ꨈꨴꨪꩀ grik [Cam M] /ɡ͡ɣri:˨˩ʔ/ to grind. nghiến răng ꨈꨴꨪꩀ ꨓꨈꨬ grik tagei. grit the teeth.
(đg.) ꨈꨴꨪꩀ grik [Cam M] /ɡ͡ɣri:˨˩ʔ/ to grind. nghiền đá ꨈꨴꨪꩀ ꨝꨓꨭꨥ grik batuw. nghiền thành bột ꨈꨴꨪꩀ ꨎꨳꨮꩃ ꨓꨚꨭꩃ grik jieng tapung.