ngoáy | | pick
(đg.) ꨚꨔꨮꩉ pather /pa-thʌr/ pick (ear). ngoáy tai ꨚꨔꨮꩉ ꨓꨊꨫ pather tangi. picking ears.
(đg.) ꨚꨔꨮꩉ pather /pa-thʌr/ pick (ear). ngoáy tai ꨚꨔꨮꩉ ꨓꨊꨫ pather tangi. picking ears.
quẹo (đg.) ꨥꨰꩍ waih /wɛh/ turn into. xe ngoặc qua con đường sau làng ꨣꨕꨯꨮꩍ ꨥꨰꩍ ꨓꨚꨩ ꨎꨤꩆ ꨤꨆꨭꩀ ꨚꨤꨬ radéh waih tapa jalan lakuk palei. the car turns to the… Read more »
(t.) ꨥꨰꩈꨥꨮꩃ waiy-weng /wɛ: – wʌŋ/ meandering.
(đg.) ꨆꨶꩄ kuac /kʊaɪʔ/ to wave. ngoắt nó tới ꨆꨶꩄ ꨐꨭꨩ ꨟꨰ kuac nyu mai. waving him back.
(đg.) ꨓꨮꩀ tek /təʔ/ lift up. ngóc đầu ꨓꨮꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ tek akaok. lift head up. ngóc người lên ꨓꨮꩀ ꨣꨭꩇ ꨓꨈꨯꩀ tek rup tagok. lift up the body.
(t.) ꨤꨊꨪꨥ langiw /la-ŋiʊ/ out. ngoài khơi ꨤꨊꨪꨥ ꨓꨧꨪꩀ langiw tasik darak. offshore; offing. đi ra ngoài ꨗꨯꨱ ꨓꨝꨳꩀ ꨤꨊꨪꨥ nao tabiak langiw. go out. nước ngoài ꨀꨳꨩ ꨤꨊꨪꨥ (ꨗꨈꩉ ꨤꨊꨪꨥ)… Read more »
(t.) ꨧꨭꨤꨭꨩ sulu /su-lu:/ diplomacy, diplomatic.
1. (d.) ꨀꨳꨩ ꨤꨊꨪꨥ aia langiw /ia – la-ŋiʊ/ abroad, foreign. người ngoại quốc; người nước ngoài ꨂꨣꩃ ꨀꨳꨩ ꨤꨊꨪꨥ urang aia langiw. foreigner. 2. (d.) ꨗꨈꩉ ꨤꨊꨪꨥ nagar langiw /nə-ɡ͡ɣʌr˨˩… Read more »
(t.) ꨡꨵꨯꨮꩃꨡꨵꨯꨮꩃ mbléng-mbléng /ɓle̞:ŋ-ɓle̞:ŋ/ incline; inclined inclination.
(t.) ꨤꨀꨳꨮꩃ laaieng /la-iəŋ/ leaning forward; buckling. vác nặng nghiêng oằn lưng ꨈꨶꨬ ꨓꨴꩀ ꨤꨀꨳꨮꩃ ꨀꨣꨯꨱꩃ guei trak laaieng araong. heavy lifting, buckling back.