nện vào | | strike on
nện lên (đg.) ꨚꨯꨱꩍ paoh /pɔh/ to strike on. nện vào đầu ꨚꨯꨱꩍ ꨕꨫ ꨀꨆꨯꨱꩀ paoh di akaok. hit the head.
nện lên (đg.) ꨚꨯꨱꩍ paoh /pɔh/ to strike on. nện vào đầu ꨚꨯꨱꩍ ꨕꨫ ꨀꨆꨯꨱꩀ paoh di akaok. hit the head.
gạo nếp (d.) ꨙꨳꨯꨮꩇ ndiép /ɗe̞ʊʔ/ glutinous rice. gạo nếp ꨝꨴꩍ ꨙꨳꨯꨮꩇ brah ndiép. glutinous rice.
nề nếp (d.) ꨓꨘꨩ tana /ta-na:/ orderly. nếp sống ꨓꨘꨩ ꨨꨕꨳꨪꩇ tana hadiip. lifestyle.
I. đường viền, đường khâu, đường may… (d.) ꨤꨚꩆ lapan /la-pa:n/ hem. nếp gấp áo; đường khâu vá ꨤꨚꩆ ꨀꨥ lapan aw. hemstitch. II. đường hằn (d.) ꨤꨗꨮꩇ lanep /la-nəʊʔ/ folding line. (ꨤꨮꩇ… Read more »
(d.) ꨣꨗꨪꩍ ꨟꩃ ꨆꩊ ranih mâng kal [Sky.] /ra-nɪh – møŋ – ka:l/ routine.
(d.) ꨟꨗꨭꩍ manuh /mə-nuh/ behavior. nết na ꨟꨗꨭꩍꨠꨗꨮꩃ manuh-maneng. virtuous.
1. (d.) ꨀꨳꨩ ꨡꨯꨱꩀ aia mbaok /ia: – ɓɔ:ʔ/ countenance. nét mặt sáng sủa ꨀꨳꨩ ꨡꨯꨱꩀ ꨨꨕꩍ aia mbaok hadah. bright expression; bright face. 2. (d.) ꨈꨗꨭꩍ ganuh /ɡ͡ɣa˨˩-nuh˨˩/ countenance. nét… Read more »
ngưỡng mộ 1. (đg.) ꨌꩌꨘꩇ camnap [A,116] /cam-nap/ admire, favor. 2. (đg.) ꨀꨨꩀ ꨓꨆꨴꨲꨩ ahak takrâ /a-ha:ʔ – ta-krø:/ admire, favor. tôi phải nói thật tôi nể phục những gì bà… Read more »
(đg.) ꨆꨙꨩ kanda /ka-ɗa:/ awe, afraid. chẳng nể ai ꨅꩍ ꨆꨙꨩ ꨕꨫ ꨔꨬ oh kanda di thei.
nể ngại (đg.) ꨓꨈꨴꨮꩀ tagrek /ta-ɡ͡ɣrə:˨˩ʔ/ afraid, feared. chẳng nể sợ nể ngại ai ꨅꩍ ꨆꨙꨩ ꨕꨫ ꨔꨬ oh kanda di thei.