mào | | comb
(mồng (gà)) (d.) ꨕꨟꩃ damâng [Cam M] /d̪a˨˩-møŋ˨˩/ comb. mào gà ꨕꨟꩃ ꨟꨗꨭꩀ damâng manuk. cock’s comb.
(mồng (gà)) (d.) ꨕꨟꩃ damâng [Cam M] /d̪a˨˩-møŋ˨˩/ comb. mào gà ꨕꨟꩃ ꨟꨗꨭꩀ damâng manuk. cock’s comb.
(d.) ꨆꨤꩍ kalah /ka-lah/ crest. mão của thầy cả Bani ꨆꨤꩍ ꨛꨯꨮ ꨀꨌꩉ kalah po acar.
(d.) ꨈꨗꨴꨮꩃ ganreng /ɡ͡ɣa˨˩-nrʌŋ˨˩/ crown; crest. mão vua; vương miện; vương mão ꨈꨗꨴꨮꩃ ꨚꨓꨯꨱ ganreng patao. king crown.
(d.) ꨣꨯꨱꨥ raow /rɔ:/ coop. mành vịt ꨣꨯꨱꨥ ꨀꨕꨩ raow ada. duck blinds.
I. mảnh, miếng, cục 1. (d.) ꨌꨙꩍ candah /ca-ɗah/ piece; part. mảnh vỡ; miếng vỡ ꨌꨙꩍ ꨚꨌꩍ candah pacah. broken piece. mảnh gốm; mảnh gốm vỡ ꨌꨙꩍ candah kagaok. broken piece of… Read more »
(t.) ꨨꨢꨶꩀ ꨤꨐꨭꩅ hayuak lanyut /ha-jʊaʔ – la-ɲut/ jimp, slim, slender.
(d.) ꨝꨵꩍ ꨝꨀꩉ blah baar /blah˨˩ – ba˨˩-a:r˨˩/ a piece of paper; tatter. một mảnh giấy ꨧꨩ ꨝꨵꩍ ꨝꨀꩉ sa blah baar. a piece of paper.
(t.) ꨤꨐꨭꩅ lanyut /la-ɲut/ slim, thin, slender.
1. (t.) ꨤꨥꨰꩍ lawaih [A,439] /la-wɛh/ slender. 2. (t.) ꨨꨢꨶꩀ hayuak /ha-jʊaʔ/ slender. 3. (t.) ꨤꨐꨪꨤꨐꨭꩅ lanyi-lanyut /la-ɲi: – la-ɲut/ slender. 4. (t.) ꨤꨚꨪꨨꨵꨚꨳꨯꨮꩃ lapih-lapiéng /la-pih – la-pie̞ŋ/ slender.
miếng vỡ 1. (d.) ꨌꨙꩍ ꨚꨌꩍ candah pacah /ca-ɗah – pa-cah/ broken piece; broken part. mảnh gốm vỡ; miếng gốm vỡ ꨌꨙꩍ candah kagaok pacah. broken piece of pottery. 2…. Read more »