khàn | | hoarseness
(t.) ꨝꨴꨰꩈ braiy /brɛ:˨˩/ hoarseness; husky. khàn tiếng; tiếng khàn đục; giọng khàn ꨝꨴꨰꩈ ꨦꩇ braiy sap.
(t.) ꨝꨴꨰꩈ braiy /brɛ:˨˩/ hoarseness; husky. khàn tiếng; tiếng khàn đục; giọng khàn ꨝꨴꨰꩈ ꨦꩇ braiy sap.
(d.) ꨣꨀꨳꨮꩀ raaiek /ra-iəʔ/ audience.
(đg.) ꨚꨆꩀ pakak /pa-ka:ʔ/ to open, grand opening an event. ngày khai mạc ꨨꨣꨬ ꨚꨆꩀ harei pakak. Opening day.
(đg.) ꨚꨆꩀ pakak /pa-ka:ʔ/ to open; grand opening (on business). ngày khai trương ꨨꨣꨬ ꨚꨆꩀ harei pakak. Opening day.
dựng nước (đg.) ꨚꨕꨮꩃ ꨗꨈꩉ padeng nagar /pa-d̪ʌŋ – nə-ɡ͡ɣʌr˨˩/ build the country; born a nation; birth of a nation.
khai sơn phá thạch, khai sơn lập địa 1. (tn.) ꨌꨯꨱꩍ ꨓꨡꨯꩀ ꨣꨯꩀ ꨀꨉꨩ caoh tambok rok agha /cɔh – ta-ɓo:ʔ – ro:ʔ – a-ɡʱa:˨˩/ (idiom) reclaiming a new land. … Read more »
mở lối (đg.) ꨚꨨꨶꨮꩃ pahueng /pa-hʊəŋ/ to canalize. khai thông bế tắc; khai thông mở lối ꨚꨨꨶꨮꩃ ꨈꨤꨯꨱꩃ pahueng galaong. clearing deadlock; open the way.
khai tiếng gây động (trước lễ, trước khi bắt đầu nói hoặc bắt đầu thảo luận một vấn đề gì đó) (đg.) ꨚꨌꩍ ꨢꨥꨩ pacah yawa /pa-cah – ja-wa:/ open the… Read more »
1. (đg.) ꨚꨈꨤꨯꨱꩃ ꨈꨗꨮꩃ pagalaong ganeng /pa-ɡ͡ɣa˨˩-lɔ:ŋ˨˩ – ɡ͡ɣa˨˩-nʌŋ˨˩/ to drum, start beating a drum (to start an event). 2. (đg.) ꨚꨌꩍꨢꨥꨨꨈꩉ pacah-yawa-hagar /pa-cah – ja-wa: – ha-ɡ͡ɣʌr˨˩/ to drum, start… Read more »
loại bỏ 1. (đg.) ꨌꨴꨰꩍ ꨓꨝꨳꩀ craih tabiak /crɛh – ta-bia˨˩ʔ/ to expel. 2. (đg.) ꨚꨆꨵꨰꩍ paklaih /pa-klɛh/ to expel.