khai rộng | | dig
khai, đào mở, đào rãnh (đg.) ꨌꨯꨱꩃ caong /cɔŋ/ to dig. khai mương ꨌꨯꨱꩃ ꨣꨝꨯꨱꩃ caong rabaong. dig a ditch.
khai, đào mở, đào rãnh (đg.) ꨌꨯꨱꩃ caong /cɔŋ/ to dig. khai mương ꨌꨯꨱꩃ ꨣꨝꨯꨱꩃ caong rabaong. dig a ditch.
khai, chắt, dẫn nước, khai nước (đg.) ꨆꨵꨮꩃ kleng /klʌŋ/ to expand, to drain. khai/chắt nước ruộng lúa mới gieo ꨆꨵꨮꩃ ꨀꨳꨩ ꨕꨫ ꨨꨟꨭꨩ ꨚꨕꨰ ꨕꨗꨴꩀ kleng aia di hamu padai… Read more »
khai, khai sự (để bắt đầu làm một việc gì đó) (đg.) ꨚꨌꩍ pacah /pa-cah/ to begin; start an event. khai trống lễ ꨚꨌꩍ ꨢꨥꨩ ꨈꨗꨮꩃ pacah yawa ganeng. khai lửa… Read more »
(đg.) ꨚꨆꩀ ꨝꩄ pakak bac /pa-ka:ʔ – baɪ˨˩ʔ/ school opening. ngày khai giảng ꨨꨣꨬ ꨚꨆꩀ harei pakak bac. school opening day (Opening day to start the new school year).
(đg.) ꨚꨆꩀ ꨝꩄ pakak bac /pa-ka:ʔ – baɪ˨˩ʔ/ school opening. ngày khai trường ꨨꨣꨬ ꨚꨆꩀ harei pakak bac. school opening day (Opening day to start the new school year).
(t.) ꨟꨇꨮꩀ makhek /mə-khəʔ/ rather; quite a lot. có rất khá nhiều người ở trong trường học ꨨꨭꨩ ꨝꨳꩀ ꨟꨇꨮꩀ ꨂꨣꩃ ꨕꨫ ꨧꩃ ꨝꩄ hu biak makhek urang di sang bac…. Read more »
khá tốt (t.) ꨉꨮꩍ gheh /ɡʱəh˨˩/ pretty good.
(d.) ꨦꩀꨓꨩ sakta /sak-ta:/ ability. [Sky.] [A,459] khả năng thiên bẩm ꨦꩀꨓꨩ ꨛꨯꨮ ꨝꨴꨬ sakta po brei. innate ability.
(t.) ꨆꨣꨬ karei /ka-reɪ/ different. khác biệt ꨆꨣꨬ ꨌꨴꨪꩍ karei crih. different in some respects. khác với nhau ꨆꨣꨬ ꨕꨫ ꨈꨮꩇ karei di gep. different from each other.
(đg.) ꨈꨨꩀ gahak /ɡ͡ɣa˨˩-ha:k˨˩/ to spit. khạc nhổ ra ngoài ꨆꨌꨶꨮꩄ ꨈꨨꩀ ꨓꨝꨳꩀ kacuec gahak tabiak.