nốc ao | | knock out
đánh nốc ao (đg.) ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨎꨤꨮꩍ ataong jaleh [Sky.] /a-tɔ:ŋ – ʤa˨˩-ləh˨˩/ to knock out.
đánh nốc ao (đg.) ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨎꨤꨮꩍ ataong jaleh [Sky.] /a-tɔ:ŋ – ʤa˨˩-ləh˨˩/ to knock out.
1. đấu nối, kết nối (đg.) ꨓꨡꨶꩀ tambuak /ta-ɓʊaʔ/ to connect. nối dây ꨓꨡꨶꩀ ꨓꨤꨬ tambuak talei. connect the wires. nối tiếp ꨓꨡꨶꩀ ꨚꨓꨶꨬ tambuak patuei. continuous. 2. nối vào khớp (đg.) … Read more »
(d.) ꨆꨈꨯꨱꩀ kagaok [A,44] /ka-ɡ͡ɣɔ˨˩ʔ/ pot. nồi đồng ꨆꨈꨯꨱꩀ ꨆꨮꩃ kagaok keng. copper pot. nồi niêu ꨆꨈꨯꨱꩀ ꨈꨵꩍ kagaok glah. pots.
(đg.) ꨙꨯꩂ ndong /ɗo:ŋ/ float. trôi nổi ꨔꨮꩀ ꨙꨯꩂ thek ndong. drifting and floating. giấy nổi trên mặt nước ꨝꨀꩉ ꨙꨯꩂ ꨕꨫ ꨀꨳꨩ baar ndong di aia. paper is floating on… Read more »
(t.) ꨙꨪꩀ ꨀꨝꨪꨤꨯꨮꩍ ndik abiléh /ɗi:ʔ – a-bi˨˩-le̞h˨˩/ be angry.
(t.) ꨈꨤꨯꨱꩍ ꨀꨊꨪꩆ galaoh angin /ɡ͡ɣa˨˩-lɔh˨˩ – a-ŋin/ the wind rises, windy.
(t.) ꨎꨳꨮꩃ ꨆꨤꩃ ꨌꩃ jieng kalang cang /ʤiəŋ˨˩ – ka-la:ŋ – ca:ŋ/ floating gland.
1. (t.) ꨨꨭꨩ ꨀꨋꩆ ꨎꨲꨩ hu angan jâ /hu: – a-ŋʌn – ʤø:˨˩/ famous. 2. (t.) ꨕꨗꩈ ꨦꩇ danây sap /d̪a-nøɪ˨˩ – sap/ famous.
I. trong, nội trong, phía trong (p.) ꨕꨤꩌ dalam /d̪a-lʌm˨˩/ inside. nội trong ngày hôm nay là phải làm cho xong việc ꨕꨤꩌ ꨨꨣꨬ ꨗꨫ ꨒꨮꩇ ꨆꨩ ꨝꨪꨝꨵꨯꨱꩍ ꨈꨴꨭꩀ dalam harei ni… Read more »
1. (d.) ꨌꩀꨆꨭꨝꨩ cakkuba [A,177] /caʔ-ku-ba:˨˩/ diwan. 2. (d.) ꨀꨟꨭꩊꨝꨩ amulba [Sky.] /a-mul-ba:˨˩/ diwan.