nông | | shallow
(t.) ꨨꨆꨯꨱꩍ hakaoh /ha-kɔh/ shallow. nông cạn ꨔꨭꨩ ꨨꨆꨯꨱꩍ thu hakaoh. dry and shallow. nước nông ꨀꨳꨩ ꨨꨆꨯꨱꩍ aia hakaoh. shallow water.
(t.) ꨨꨆꨯꨱꩍ hakaoh /ha-kɔh/ shallow. nông cạn ꨔꨭꨩ ꨨꨆꨯꨱꩍ thu hakaoh. dry and shallow. nước nông ꨀꨳꨩ ꨨꨆꨯꨱꩍ aia hakaoh. shallow water.
(d.) ꨝꨶꨮꩊ ꨤꨀꨶꨩ buel laaua /bʊəl˨˩ – la-ʊa:/ farmer.
(t.) ꨡꩀ mbak /ɓaʔ/ hot. rượu nồng ꨀꨤꩀ ꨡꩀ alak mbak. strong alcohol. mùi nồng ꨡꩀ ꨧꨣꩀ mbak sarak. strong smell.
(t.) ꨨꨕꩃꨨꨕꨭꩃ hadang-hadung [A,507] /ha-d̪aŋ – ha-d̪uŋ/ passionate. yêu thương nồng nàn ꨀꨗꨪꩅ ꨣꨘꩌ ꨨꨕꩃꨨꨕꨭꩃ anit ranam hadang-hadung. passionate love.
(t.) ꨨꨕꩃꨨꨕꨭꩃ hadang-hadung [A,507] /ha-d̪aŋ – ha-d̪uŋ/ passionate. yêu thương nồng cháy ꨀꨗꨪꩅ ꨣꨘꩌ ꨨꨕꩃꨨꨕꨭꩃ anit ranam hadang-hadung. passionate love.
1. (đg.) ꨣꨪꩀ rik /riʔ/ to collect, to file, contribute. nộp gạo ꨣꨪꩀ ꨝꨴꩍ rik brah. pay rice. nộp tiền ꨣꨪꩀ ꨎꨳꨯꨮꩆ rik jién. payment; contribute money. 2. (đg.) ꨨꨆꩀ… Read more »
(d.) ꨀꨰꩍ ꨣꨶꨰ aih ruai /ɛh – roɪ/ a mole.
1. (hoa) (đg.) ꨔꨴꨯꩍ throh /throh/ ~ /sroh/ bloom. cây nở hoa ꨜꨭꩆ ꨔꨴꨯꩍ ꨝꨊꨭꨩ phun throh bangu. flowering plants. 2. (chim) ấp trứng để nở ra con (đg.) ꨌꨰꩍ caih /cɛh/ hatch…. Read more »
(đg.) ꨈꨤꨯꨱꩍ galaoh /ɡ͡ɣa˨˩-lɔh˨˩/ intimidate. nộ nạt; nạt nộ ꨈꨤꨯꨱꩍꨈꨤꨶꨩ galaoh-galua. fulminatory.
(đg.) ꨨꨶꨪꩄ huic /huɪʔ/ to gulp. nốc một hơi cạn hết ly rượu ꨨꨶꨪꩄ ꨧꨩ ꨢꨥꨩ ꨀꨝꨪꩍ ꨧꨩ ꨌꨥꩆ ꨀꨤꩀ huic sa yawa abih sa cawan alak. gulp down the glass… Read more »